Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 49)
Cập nhật: 30/01/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 8 9 11 12 13 14 (LC) ĐB 161 79 G.1 121 98 G.2 668 24 975 25 G.3 768 29 014 58 006 78 047 10 938 46 114 57 G.4 34 40 56 37 96 12 94 95 G.5 20 99 69 64 05 72 71 89 86 20 33 91 G.6 9 01 9 19 6 24 G.7 96 65 03 70
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 03 0 10 , 20 , 40 , 70 1 10 , 12 , 19 1 01 , 91 2 20 , 24(2) , 25 , 29 2 12 , 72 3 37 3 03 4 40 , 46 4 24(2) , 64 5 57 , 58 5 25 , 65 , 95 6 64 , 65 6 46 , 96 7 70 , 72 , 78 , 79 7 37 , 57 8 89 8 58 , 78 , 98 9 91 , 95 , 96 , 98 , 99 9 19 , 29 , 79 , 89 , 99
KT 1 4 5 8 11 12 (LG) ĐB 341 64 G.1 216 42 G.2 853 31 537 02 G.3 366 78 496 62 964 88 707 57 211 83 722 85 G.4 22 04 43 44 90 25 99 40 G.5 37 53 46 08 90 88 77 31 59 34 69 16 G.6 1 00 8 74 3 64 G.7 32 60 46 20
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 02 , 04 , 08 0 00 , 20 , 40 , 60 1 16 1 31(2) 2 20 , 25 2 02 , 32 , 42 , 62 3 31(2) , 32 , 34 3 53 , 83 4 40 , 42 , 44 , 46 4 04 , 34 , 44 , 64(2) , 74 5 53 , 57 5 25 , 85 6 60 , 62 , 64(2) 6 16 , 46 7 74 , 78 7 57 8 83 , 85 , 88(2) 8 08 , 78 , 88(2) 9 9
KT 1 3 10 12 13 15 (LP) ĐB 628 57 G.1 242 46 G.2 651 22 227 45 G.3 904 40 335 40 051 10 780 18 714 97 536 55 G.4 14 63 18 63 44 82 59 32 G.5 23 42 91 01 91 25 91 16 94 35 95 50 G.6 9 15 3 20 0 74 G.7 26 23 57 96
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 8 12 13 14 15 (LS) ĐB 482 60 G.1 835 87 G.2 793 24 249 55 G.3 976 98 034 74 791 18 277 21 677 66 600 68 G.4 99 99 27 93 84 23 87 38 G.5 62 32 71 56 75 87 10 67 67 79 68 85 G.6 4 56 6 95 8 05 G.7 53 07 71 23
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 8 10 11 12 15 (LX) ĐB 184 52 G.1 998 49 G.2 276 21 919 55 G.3 093 19 346 25 297 40 284 30 977 79 448 56 G.4 25 02 38 84 31 18 58 18 G.5 54 34 78 82 44 74 03 83 76 94 39 70 G.6 1 22 5 47 3 05 G.7 47 29 85 00
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 6 8 11 14 (KA) ĐB 780 14 G.1 162 70 G.2 241 59 267 57 G.3 497 67 384 38 029 52 131 27 617 11 611 84 G.4 94 59 21 57 23 26 37 34 G.5 42 25 77 65 20 17 62 11 96 89 07 17 G.6 7 47 2 54 7 03 G.7 91 86 30 15
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 8 9 13 14 15 (KE) ĐB 761 91 G.1 128 10 G.2 114 58 749 67 G.3 712 35 864 98 023 53 796 91 796 35 032 57 G.4 69 25 45 12 57 26 76 34 G.5 37 78 84 41 99 16 11 11 95 97 65 30 G.6 1 65 3 96 5 16 G.7 65 61 91 27
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 5 6 8 (KH) ĐB 492 65 G.1 434 59 G.2 124 07 100 68 G.3 359 34 713 83 259 73 927 32 339 38 093 86 G.4 26 97 98 32 82 91 01 73 G.5 88 13 70 77 34 52 50 42 16 16 81 89 G.6 1 94 4 69 5 03 G.7 82 16 80 45
Đầy đủ 2 số 3 số