Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 57)
Cập nhật: 16/06/2022 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 4 5 6 11 12 (ZA) ĐB 905 24 G.1 879 17 G.2 801 77 809 24 G.3 761 98 628 72 841 49 191 76 886 86 935 28 G.4 99 04 61 86 67 74 81 10 G.5 08 30 71 62 75 29 14 36 19 53 31 89 G.6 0 99 4 48 9 85 G.7 07 50 64 87
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 07 0 10 , 30 , 50 1 10 , 17 1 2 24(2) , 28 , 29 2 62 , 72 3 30 , 36 3 53 4 48 , 49 4 04 , 24(2) , 64 , 74 5 50 , 53 5 85 6 62 , 64 6 36 , 76 , 86(2) 7 72 , 74 , 76 , 77 7 07 , 17 , 77 , 87 8 85 , 86(2) , 87 , 89 8 28 , 48 , 98 9 98 , 99 9 29 , 49 , 89 , 99
KT 2 3 4 9 10 11 13 16 (YV) ĐB 899 27 G.1 770 49 G.2 957 85 885 60 G.3 025 01 287 31 849 40 637 77 519 57 414 46 G.4 47 72 03 37 66 66 96 35 G.5 30 25 96 74 77 49 82 48 00 88 95 39 G.6 0 30 2 13 1 29 G.7 29 70 33 19
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 0 30 , 40 , 60 , 70 1 13 , 19 1 01 , 31 2 25 , 27 , 29(2) 2 72 3 30 , 31 , 33 , 35 , 37 , 39 3 13 , 33 4 40 , 46 , 48 , 49(2) 4 74 5 57 5 25 , 35 , 85 6 60 , 66 6 46 , 66 7 70 , 72 , 74 , 77 7 27 , 37 , 57 , 77 8 85 , 88 8 48 , 88 9 9 19 , 29(2) , 39 , 49(2)
KT 1 4 5 9 14 15 (YR) ĐB 081 81 G.1 319 38 G.2 547 58 946 28 G.3 811 30 060 08 647 61 249 49 278 51 385 92 G.4 13 00 52 04 86 73 18 60 G.5 99 56 83 43 98 00 25 23 98 21 46 00 G.6 8 96 2 27 3 29 G.7 45 60 10 91
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 7 8 9 11 14 (YN) ĐB 115 84 G.1 789 07 G.2 259 58 672 36 G.3 639 64 386 04 872 35 423 20 659 02 684 69 G.4 99 16 48 94 04 60 39 08 G.5 20 74 87 35 91 03 48 90 27 16 42 12 G.6 5 85 6 19 8 64 G.7 51 90 10 32
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 9 10 13 15 (YH) ĐB 517 68 G.1 404 63 G.2 202 61 325 49 G.3 554 85 756 96 813 44 258 84 481 94 199 99 G.4 84 08 66 02 98 96 95 29 G.5 61 99 53 70 12 83 90 90 80 34 22 40 G.6 3 32 9 25 5 70 G.7 73 13 82 55
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 6 7 11 16 20 (YE) ĐB 125 12 G.1 629 35 G.2 646 86 411 16 G.3 680 96 988 40 321 40 560 92 303 12 085 01 G.4 49 10 15 54 69 67 33 10 G.5 80 77 60 06 46 01 66 32 41 81 03 66 G.6 5 91 7 68 7 64 G.7 04 94 22 64
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 6 7 8 10 11 (YA) ĐB 417 17 G.1 955 85 G.2 580 93 917 50 G.3 877 40 814 46 963 30 956 50 418 83 988 77 G.4 34 27 23 16 60 61 25 59 G.5 49 21 34 19 18 20 25 93 04 93 71 93 G.6 2 96 4 54 7 35 G.7 57 13 63 47
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 6 10 14 (XV) ĐB 292 13 G.1 648 06 G.2 795 26 215 19 G.3 790 55 834 98 481 66 669 99 608 92 265 42 G.4 29 22 82 95 57 36 14 80 G.5 11 92 79 48 71 40 71 08 25 77 62 29 G.6 0 25 7 79 1 53 G.7 17 54 81 51
Đầy đủ 2 số 3 số