Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 70)
Cập nhật: 14/06/2021 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 5 8 11 12 13 (DR) ĐB 181 46 G.1 005 34 G.2 499 21 303 32 G.3 588 90 585 21 896 86 800 75 493 23 055 75 G.4 20 25 54 54 94 13 14 76 G.5 20 44 45 06 57 40 97 45 20 46 73 89 G.6 6 55 2 70 5 36 G.7 51 48 80 77
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 0 40 , 70 , 80 , 90 1 13 1 21(2) , 51 2 21(2) , 23 , 25 2 32 3 32 , 34 , 36 3 13 , 23 4 40 , 44 , 45 , 46(2) , 48 4 34 , 44 , 54 5 51 , 54 , 55 5 25 , 45 , 55 , 75(2) 6 6 06 , 36 , 46(2) , 76 , 86 7 70 , 75(2) , 76 , 77 7 77 8 80 , 86 , 89 8 48 9 90 9 89
KT 1 2 4 5 7 8 13 19 (DM) ĐB 929 79 G.1 568 82 G.2 393 43 471 96 G.3 397 32 883 18 820 43 676 98 106 50 018 36 G.4 41 57 87 40 60 35 68 45 G.5 41 65 20 74 17 08 54 67 59 06 58 61 G.6 9 09 9 42 3 35 G.7 42 84 68 13
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 , 08 , 09 0 40 , 50 1 13 , 18 1 61 2 2 32 , 42(2) , 82 3 32 , 35(2) , 36 3 13 , 43(2) 4 40 , 42(2) , 43(2) , 45 4 74 , 84 5 50 , 57 5 35(2) , 45 , 65 6 61 , 65 , 67 , 68 6 06 , 36 , 96 7 74 , 79 7 57 , 67 8 82 , 84 8 08 , 18 , 68 , 98 9 96 , 98 9 09 , 79
KT 2 3 5 6 10 14 (DH) ĐB 264 22 G.1 901 41 G.2 263 23 403 03 G.3 800 54 662 76 560 66 541 35 479 89 898 80 G.4 32 99 41 48 82 00 44 31 G.5 17 52 08 45 27 82 69 50 83 87 97 02 G.6 1 43 8 89 9 15 G.7 59 41 02 83
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 6 7 12 14 (DC) ĐB 627 21 G.1 693 50 G.2 703 84 578 98 G.3 768 79 972 75 987 57 656 84 445 50 691 90 G.4 73 31 78 96 02 15 87 63 G.5 16 82 98 09 21 70 86 78 08 93 06 40 G.6 3 18 4 53 1 56 G.7 65 81 02 59
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 6 10 13 14 (CZ) ĐB 186 50 G.1 105 27 G.2 350 74 620 60 G.3 333 10 582 50 971 60 345 89 892 41 240 75 G.4 10 62 59 07 52 01 91 67 G.5 08 59 13 75 92 80 04 45 06 06 14 21 G.6 5 40 2 76 7 61 G.7 31 45 94 77
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 8 9 12 13 14 (CU) ĐB 330 03 G.1 350 78 G.2 365 09 953 29 G.3 863 47 848 93 676 95 310 72 698 47 460 59 G.4 35 31 62 77 07 81 62 43 G.5 69 02 58 79 72 20 04 34 36 40 76 72 G.6 7 92 8 99 0 79 G.7 18 05 74 78
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 8 12 13 15 (CR) ĐB 196 85 G.1 803 88 G.2 490 59 332 02 G.3 877 12 179 69 890 09 337 76 577 79 445 41 G.4 76 83 65 31 69 62 89 75 G.5 55 15 61 41 58 51 74 92 91 85 68 89 G.6 7 59 5 40 1 00 G.7 93 90 69 29
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 7 8 10 15 (CM) ĐB 559 67 G.1 545 80 G.2 210 26 678 10 G.3 595 04 897 33 138 11 431 98 359 06 159 41 G.4 97 45 11 63 55 39 63 60 G.5 64 40 44 22 34 37 95 90 61 82 90 14 G.6 4 83 3 81 3 67 G.7 76 79 71 08
Đầy đủ 2 số 3 số