Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 74)
Cập nhật: 22/02/2021 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 3 4 9 11 14 15 (YR) ĐB 777 08 G.1 395 43 G.2 902 33 407 68 G.3 855 26 366 98 750 87 256 43 461 63 778 25 G.4 64 24 14 16 04 05 94 83 G.5 32 42 50 32 80 71 73 29 74 93 08 75 G.6 7 18 4 62 0 25 G.7 67 18 32 16
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 05 , 08 0 1 16(2) , 18(2) 1 71 2 24 , 25(2) , 26 , 29 2 32(2) , 42 , 62 3 32(2) , 33 3 33 , 43(2) , 63 , 83 , 93 4 42 , 43(2) 4 24 5 5 05 , 25(2) , 75 6 62 , 63 , 67 , 68 6 16(2) , 26 7 71 , 75 7 67 , 87 8 83 , 87 8 08 , 18(2) , 68 , 98 9 93 , 98 9 29
KT 1 2 3 9 11 15 (YV) ĐB 819 10 G.1 695 29 G.2 303 63 098 08 G.3 752 81 204 08 416 46 903 34 296 77 634 60 G.4 44 24 03 47 63 23 60 26 G.5 32 25 37 82 20 09 78 34 92 70 24 33 G.6 8 99 3 80 8 69 G.7 75 47 06 89
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 , 08(2) , 09 0 10 , 60 , 70 , 80 1 10 1 81 2 23 , 24 , 25 , 26 , 29 2 82 3 33 , 34(2) 3 23 , 33 , 63 4 46 , 47(2) 4 24 , 34(2) 5 5 25 , 75 6 60 , 63 , 69 6 06 , 26 , 46 7 70 , 75 , 77 7 47(2) , 77 8 80 , 81 , 82 , 89 8 08(2) 9 99 9 09 , 29 , 69 , 89 , 99
KT 1 3 5 10 11 16 18 20 22 23 (XA) ĐB 562 86 G.1 331 64 G.2 948 90 939 14 G.3 090 89 286 84 833 80 758 41 167 86 774 93 G.4 73 46 59 35 99 91 85 58 G.5 52 52 16 82 70 65 20 61 48 55 19 15 G.6 3 63 5 41 7 82 G.7 88 41 96 94
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 6 7 10 11 (XH) ĐB 429 91 G.1 584 33 G.2 639 25 298 82 G.3 417 25 983 91 049 89 748 28 744 56 742 15 G.4 34 46 89 14 41 98 79 99 G.5 49 88 98 58 93 93 07 05 79 75 04 12 G.6 9 79 9 76 3 14 G.7 18 80 38 92
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 7 9 10 12 13 14 17 (XN) ĐB 482 18 G.1 128 33 G.2 429 52 424 57 G.3 353 45 436 91 687 18 861 32 522 25 198 69 G.4 53 62 09 11 35 15 48 07 G.5 97 72 78 33 59 95 12 67 47 20 89 40 G.6 4 96 1 69 5 43 G.7 32 71 44 45
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 7 8 11 14 (XR) ĐB 547 82 G.1 338 24 G.2 759 34 751 98 G.3 078 07 308 17 305 52 696 43 250 76 593 38 G.4 21 91 72 92 91 41 14 41 G.5 89 32 39 54 36 33 34 36 26 33 63 64 G.6 0 16 0 77 4 38 G.7 81 08 84 33
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 7 10 11 12 (XV) ĐB 920 20 G.1 190 71 G.2 148 01 695 25 G.3 119 30 540 73 824 94 510 02 657 41 878 41 G.4 63 81 49 38 95 84 37 14 G.5 19 79 02 48 75 41 36 85 92 28 07 15 G.6 9 08 6 78 8 50 G.7 96 65 22 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 6 7 14 (VA) ĐB 001 57 G.1 766 28 G.2 494 79 577 64 G.3 984 79 335 81 309 72 704 16 425 14 761 96 G.4 12 75 14 38 10 83 39 81 G.5 72 66 77 87 71 83 00 98 32 39 79 14 G.6 8 36 1 79 0 33 G.7 19 05 88 55
Đầy đủ 2 số 3 số