Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 80)
Cập nhật: 03/09/2020 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 4 5 8 10 14 (PY) ĐB 801 80 G.1 018 77 G.2 355 94 245 34 G.3 985 21 551 61 021 93 845 49 904 36 595 98 G.4 72 83 38 97 43 82 38 69 G.5 80 97 33 69 87 88 73 82 42 31 88 21 G.6 1 38 0 48 1 54 G.7 96 41 59 83
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 80 1 1 21(2) , 31 , 41 , 61 2 21(2) 2 82(2) 3 31 , 34 , 36 , 38 3 83(2) , 93 4 41 , 48 , 49 4 34 , 54 , 94 5 54 , 59 5 6 61 , 69(2) 6 36 , 96 7 77 7 77 , 97(2) 8 80 , 82(2) , 83(2) , 88 8 38 , 48 , 88 , 98 9 93 , 94 , 96 , 97(2) , 98 9 49 , 59 , 69(2)
KT 4 5 6 11 12 13 (NB) ĐB 563 58 G.1 961 04 G.2 344 84 703 00 G.3 815 69 469 19 034 34 127 67 728 92 116 47 G.4 41 71 53 91 37 11 19 25 G.5 28 24 23 74 87 21 11 18 62 70 16 73 G.6 3 57 4 06 1 03 G.7 17 60 86 88
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 04 , 06 0 00 , 60 , 70 1 11 , 17 , 18 , 19 1 11 , 21 , 71 , 91 2 21 , 24 , 25 2 92 3 34 3 03 , 73 4 47 4 04 , 24 , 34 , 74 , 84 5 57 , 58 5 25 6 60 , 67 , 69 6 06 , 86 7 70 , 71 , 73 , 74 7 17 , 47 , 57 , 67 8 84 , 86 , 88 8 18 , 58 , 88 9 91 , 92 9 19 , 69
KT 1 7 9 10 11 15 (NF) ĐB 764 96 G.1 951 10 G.2 871 90 623 46 G.3 185 35 804 20 743 82 878 70 579 02 434 05 G.4 94 68 68 84 66 83 18 33 G.5 11 64 89 57 82 23 10 45 24 36 48 74 G.6 8 97 9 15 3 75 G.7 18 52 75 97
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 5 8 10 12 (NK) ĐB 493 16 G.1 795 56 G.2 052 69 156 19 G.3 394 33 921 57 911 59 646 08 361 55 414 27 G.4 43 05 57 24 18 74 48 01 G.5 97 01 91 61 46 00 83 80 81 85 90 26 G.6 9 19 6 93 4 52 G.7 79 66 04 62
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 6 10 13 14 (NR) ĐB 308 80 G.1 348 11 G.2 924 16 405 70 G.3 472 10 665 48 078 37 231 97 148 05 529 90 G.4 92 51 78 60 27 55 59 57 G.5 47 07 21 11 50 87 51 21 61 23 77 63 G.6 1 06 4 69 9 60 G.7 58 24 95 88
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 6 8 12 14 (NU) ĐB 305 48 G.1 060 85 G.2 259 25 067 07 G.3 139 38 390 41 228 44 615 29 339 93 024 43 G.4 51 71 62 52 79 32 49 22 G.5 94 94 83 43 50 52 77 34 40 17 74 88 G.6 6 48 6 51 6 28 G.7 88 03 36 96
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 7 9 12 14 15 (NZ) ĐB 428 57 G.1 143 75 G.2 067 09 759 22 G.3 838 07 164 69 998 05 872 09 270 76 032 54 G.4 49 53 47 47 18 79 09 29 G.5 07 89 09 68 89 60 83 21 28 98 40 07 G.6 6 65 8 44 1 70 G.7 06 55 33 21
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 6 9 13 15 (MC) ĐB 986 28 G.1 349 31 G.2 163 44 009 12 G.3 052 62 099 45 418 68 071 01 199 16 029 92 G.4 60 17 50 41 75 70 95 22 G.5 64 55 34 44 29 44 86 37 03 02 30 91 G.6 5 40 1 59 6 80 G.7 84 08 75 46
Đầy đủ 2 số 3 số