Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 11)
Cập nhật: 26/03/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 1 3 6 8 9 12 13 14 (CB) ĐB 235 18 G.1 831 50 G.2 507 18 862 17 G.3 177 68 521 24 479 59 708 84 839 19 994 87 G.4 88 65 56 42 45 31 10 31 G.5 01 45 47 93 28 03 46 02 01 75 96 09 G.6 9 97 2 25 5 07 G.7 76 90 22 52
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 03 , 07 , 09 0 50 , 90 1 17 , 18(2) , 19 1 31(2) 2 22 , 24 , 25 2 02 , 22 , 42 , 52 3 31(2) 3 03 , 93 4 42 , 45 4 24 , 84 5 50 , 52 , 59 5 25 , 45 , 65 , 75 6 65 , 68 6 76 7 75 , 76 7 07 , 17 , 87 , 97 8 84 , 87 8 18(2) , 68 9 90 , 93 , 97 9 09 , 19 , 59
KT 1 3 4 6 7 10 18 20 (CL) ĐB 821 63 G.1 749 89 G.2 429 63 175 26 G.3 267 60 700 54 899 95 400 54 127 54 203 49 G.4 88 90 57 06 23 56 22 04 G.5 23 50 68 01 96 45 76 07 18 35 35 40 G.6 1 00 0 86 3 44 G.7 17 13 40 60
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 , 04 , 06 , 07 0 00 , 40(2) , 50 , 60(2) , 90 1 13 , 17 1 01 2 26 2 3 35 3 13 , 63(2) 4 40(2) , 44 , 45 , 49 4 04 , 44 , 54(3) 5 50 , 54(3) , 56 5 35 , 45 , 95 6 60(2) , 63(2) 6 06 , 26 , 56 , 86 7 7 07 , 17 8 86 , 89 8 9 90 , 95 9 49 , 89
KT 1 2 5 8 10 12 17 18 (CT) ĐB 807 38 G.1 759 19 G.2 323 98 191 73 G.3 180 76 515 01 336 65 845 34 588 82 090 47 G.4 89 92 09 44 77 60 34 44 G.5 86 99 62 03 47 84 99 46 42 67 66 85 G.6 9 67 0 76 9 80 G.7 72 25 57 33
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 6 7 9 12 15 (BC) ĐB 709 97 G.1 951 81 G.2 048 94 090 02 G.3 915 00 726 47 225 56 706 46 821 38 100 53 G.4 24 61 67 66 55 48 81 59 G.5 90 03 80 67 78 00 52 55 46 97 53 30 G.6 8 58 2 66 9 48 G.7 12 98 76 63
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 7 10 11 12 15 16 19 (BL) ĐB 459 33 G.1 654 35 G.2 745 81 360 44 G.3 880 32 661 41 905 81 515 99 246 40 638 62 G.4 63 51 11 25 10 17 02 51 G.5 85 23 08 40 58 58 46 98 71 92 60 80 G.6 6 50 6 77 8 90 G.7 95 16 91 69
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 5 16 17 19 20 (BT) ĐB 665 21 G.1 146 50 G.2 049 39 891 54 G.3 151 64 647 90 882 84 374 91 162 96 399 02 G.4 19 94 48 58 51 88 05 55 G.5 23 38 59 33 47 24 60 46 06 63 31 02 G.6 1 83 4 38 2 20 G.7 96 27 70 46
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 7 11 12 16 17 20 (AC) ĐB 941 32 G.1 400 13 G.2 440 97 825 62 G.3 092 37 192 08 850 43 588 17 750 82 357 86 G.4 92 64 82 48 08 89 81 41 G.5 74 58 70 77 76 05 70 85 29 20 41 61 G.6 5 08 0 87 7 75 G.7 26 49 94 18
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 12 13 14 16 17 18 (AL) ĐB 018 47 G.1 649 04 G.2 221 85 724 54 G.3 743 90 038 82 953 75 148 18 307 41 876 76 G.4 11 33 73 24 86 45 77 91 G.5 36 97 78 64 79 32 57 55 53 56 06 02 G.6 6 14 9 23 1 86 G.7 30 86 25 96
Đầy đủ 2 số 3 số