Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 12)
Cập nhật: 22/01/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 2 3 4 8 10 12 13 14 (AX) ĐB 145 11 G.1 595 88 G.2 232 50 858 06 G.3 470 72 745 45 378 81 216 75 368 41 515 21 G.4 02 05 58 93 56 00 88 71 G.5 21 13 19 59 55 65 61 03 04 67 66 64 G.6 7 40 9 40 2 30 G.7 59 60 11 72
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 05 , 06 0 00 , 30 , 40(2) , 50 , 60 1 11(2) , 13 1 11(2) , 21 , 41 , 71 , 81 2 21 2 72(2) 3 30 3 03 , 13 , 93 4 40(2) , 41 , 45 4 64 5 50 , 59(2) 5 05 , 45 , 65 , 75 6 60 , 64 , 65 , 67 6 06 7 71 , 72(2) , 75 7 67 8 81 , 88 8 88 9 93 9 59(2)
KT 5 7 9 12 13 15 17 20 (ZT) ĐB 911 82 G.1 080 91 G.2 351 79 033 15 G.3 479 50 746 47 294 96 248 66 296 59 703 13 G.4 79 25 77 66 41 47 36 51 G.5 97 24 47 99 73 39 86 26 87 74 48 08 G.6 3 81 5 15 1 69 G.7 50 55 18 59
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 08 0 50(2) 1 13 , 15(2) , 18 1 51 , 81 , 91 2 24 , 25 , 26 2 82 3 39 3 13 4 47(2) 4 24 , 74 5 50(2) , 51 , 55 , 59(2) 5 15(2) , 25 , 55 6 66(2) , 69 6 26 , 66(2) , 96 7 74 , 79 7 47(2) 8 81 , 82 8 08 , 18 9 91 , 96 , 99 9 39 , 59(2) , 69 , 79 , 99
KT 1 2 3 4 5 9 11 17 (ZL) ĐB 188 15 G.1 529 79 G.2 699 58 311 76 G.3 639 36 838 14 998 16 279 49 208 27 581 84 G.4 20 29 55 88 26 18 34 50 G.5 24 31 14 09 01 37 41 23 01 89 10 89 G.6 5 43 7 13 6 48 G.7 87 32 69 86
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 6 12 15 16 18 (ZC) ĐB 144 62 G.1 239 61 G.2 118 50 589 17 G.3 762 13 163 29 404 38 653 10 896 07 173 40 G.4 64 61 84 42 96 96 26 34 G.5 23 88 25 40 01 91 66 55 81 12 62 70 G.6 4 88 3 64 9 70 G.7 25 38 10 40
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 8 9 11 17 18 19 20 (YT) ĐB 364 62 G.1 387 38 G.2 524 60 255 73 G.3 406 78 066 40 056 85 358 60 615 99 516 08 G.4 96 89 39 21 25 53 25 36 G.5 36 65 17 93 72 10 81 47 92 23 61 64 G.6 7 49 8 95 3 55 G.7 89 86 72 82
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 7 13 15 16 18 19 20 (YL) ĐB 555 70 G.1 791 75 G.2 751 61 087 82 G.3 088 06 850 48 489 32 738 82 109 10 761 01 G.4 34 05 03 47 04 89 93 62 G.5 98 79 67 21 50 15 09 02 75 28 21 36 G.6 0 09 6 08 1 89 G.7 41 93 12 47
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 6 7 10 16 19 20 (YC) ĐB 703 17 G.1 203 07 G.2 786 36 832 76 G.3 245 20 595 53 295 23 040 23 667 06 882 25 G.4 09 58 34 89 70 66 36 07 G.5 31 51 36 14 15 99 47 95 84 62 76 36 G.6 7 53 3 31 9 78 G.7 02 20 76 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 7 12 13 14 15 16 20 (XT) ĐB 340 86 G.1 563 78 G.2 472 28 168 67 G.3 554 84 718 00 374 20 934 77 787 00 154 79 G.4 69 06 08 75 36 34 07 86 G.5 21 40 55 31 55 76 91 38 04 66 93 79 G.6 4 79 4 35 8 95 G.7 70 32 50 04
Đầy đủ 2 số 3 số