Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 15)
Cập nhật: 07/08/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 2 3 7 10 11 14 18 19 (RC) ĐB 260 70 G.1 751 19 G.2 923 14 302 17 G.3 846 62 887 67 509 37 546 72 284 39 198 30 G.4 48 30 26 71 09 48 00 21 G.5 65 80 19 62 27 40 49 49 15 72 68 87 G.6 9 17 8 17 6 89 G.7 08 39 07 76
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 07 , 08 0 30(2) , 40 , 70 , 80 1 14 , 17(3) , 19 1 21 , 71 2 21 2 62(2) , 72(2) 3 30(2) , 37 , 39(2) 3 4 40 , 48 , 49 4 14 5 5 6 62(2) , 67 6 76 7 70 , 71 , 72(2) , 76 7 07 , 17(3) , 37 , 67 , 87 8 80 , 87 , 89 8 08 , 48 9 9 19 , 39(2) , 49 , 89
KT 1 2 6 11 15 16 19 20 (QU) ĐB 528 64 G.1 767 07 G.2 481 72 041 39 G.3 848 64 481 14 217 33 809 20 249 05 804 92 G.4 97 35 19 26 06 69 96 42 G.5 27 12 97 72 76 06 20 21 71 40 72 78 G.6 8 98 2 38 7 81 G.7 49 23 26 31
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 05 , 06 , 07 0 20 , 40 1 12 , 14 1 21 , 31 , 81 2 20 , 21 , 23 , 26(2) 2 12 , 42 , 72(2) , 92 3 31 , 33 , 35 , 38 , 39 3 23 , 33 4 40 , 42 , 49 4 14 , 64(2) 5 5 05 , 35 6 64(2) , 69 6 06 , 26(2) 7 72(2) , 78 7 07 8 81 8 38 , 78 , 98 9 92 , 98 9 39 , 49 , 69
KT 8 9 10 12 15 18 19 20 (QL) ĐB 964 55 G.1 896 97 G.2 363 79 093 32 G.3 609 36 135 46 508 85 401 73 780 30 919 00 G.4 22 76 48 11 52 26 33 49 G.5 89 80 45 10 43 76 86 59 53 72 64 14 G.6 3 83 2 63 4 89 G.7 80 92 66 18
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 6 10 12 13 16 20 (QC) ĐB 549 59 G.1 561 22 G.2 088 73 941 81 G.3 338 15 026 33 377 70 248 88 743 83 616 01 G.4 33 00 40 85 13 47 99 23 G.5 89 85 14 17 16 36 50 62 37 91 12 52 G.6 8 25 2 87 8 21 G.7 64 24 18 76
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 7 8 14 18 20 (PU) ĐB 819 94 G.1 864 74 G.2 487 93 913 60 G.3 698 84 984 25 962 13 612 43 204 22 086 99 G.4 09 97 17 63 27 41 06 03 G.5 55 26 11 70 85 47 67 63 85 76 45 00 G.6 0 16 4 05 2 27 G.7 32 81 16 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 7 8 9 11 18 20 (PL) ĐB 388 89 G.1 196 39 G.2 748 29 239 35 G.3 483 57 140 63 782 16 787 15 333 03 963 81 G.4 13 94 17 90 22 46 28 91 G.5 33 66 74 07 07 38 28 32 14 19 48 53 G.6 6 16 9 70 8 97 G.7 01 03 63 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 8 11 14 18 19 20 (PC) ĐB 042 32 G.1 269 80 G.2 295 32 337 92 G.3 672 80 045 65 830 61 213 27 792 76 832 84 G.4 09 23 51 23 97 10 68 13 G.5 58 10 57 03 02 66 67 12 32 04 56 81 G.6 1 11 4 22 2 11 G.7 63 83 79 24
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 5 11 12 13 14 17 (NU) ĐB 375 67 G.1 669 37 G.2 250 02 586 93 G.3 036 71 384 66 762 77 955 89 545 61 509 11 G.4 50 29 12 56 45 49 44 32 G.5 44 93 92 41 10 95 91 79 49 24 25 07 G.6 6 57 0 14 5 23 G.7 55 42 78 89
Đầy đủ 2 số 3 số