Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 16)
Cập nhật: 12/06/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 2 3 4 8 12 15 17 20 (NL) ĐB 862 55 G.1 112 49 G.2 871 29 599 03 G.3 953 65 983 71 703 44 839 98 207 57 206 59 G.4 28 37 78 70 19 69 49 74 G.5 12 54 98 46 09 25 03 56 82 62 22 83 G.6 6 75 5 32 6 61 G.7 54 64 15 84
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 0 70 1 15 1 61 , 71 2 25 , 29 2 32 , 62 3 32 , 37 3 03 , 83 4 44 , 46 , 49 4 44 , 54(2) , 64 , 74 , 84 5 54(2) , 55 , 56 , 57 , 59 5 15 , 25 , 55 , 65 , 75 6 61 , 62 , 64 , 65 , 69 6 46 , 56 7 70 , 71 , 74 , 75 7 37 , 57 8 83 , 84 8 98 9 98 9 29 , 49 , 59 , 69
KT 5 8 10 13 14 15 17 19 (NC) ĐB 978 56 G.1 255 39 G.2 656 48 894 67 G.3 653 78 771 06 083 35 317 08 652 45 271 53 G.4 41 81 62 95 45 16 33 82 G.5 58 30 08 21 80 66 42 92 31 89 34 21 G.6 0 31 9 66 6 20 G.7 68 29 44 32
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 , 08 0 20 , 30 1 16 1 21(2) , 31 , 81 2 20 , 21(2) , 29 2 32 , 82 , 92 3 30 , 31 , 32 , 35 , 39 3 53 4 44 , 45 , 48 4 44 5 53 , 56 5 35 , 45 , 95 6 66(2) , 67 , 68 6 06 , 16 , 56 , 66(2) 7 78 7 67 8 81 , 82 , 89 8 08 , 48 , 68 , 78 9 92 , 95 9 29 , 39 , 89
KT 1 3 4 5 7 10 14 19 (MU) ĐB 600 31 G.1 505 14 G.2 095 14 546 30 G.3 361 98 036 76 416 22 639 89 835 65 134 39 G.4 81 27 70 42 39 81 98 83 G.5 49 09 75 03 11 43 53 54 59 50 60 00 G.6 6 66 0 96 2 10 G.7 07 20 52 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 6 8 12 14 16 18 (ML) ĐB 393 97 G.1 454 87 G.2 314 76 000 40 G.3 478 30 456 08 321 62 703 12 681 43 758 22 G.4 06 68 14 75 44 36 55 95 G.5 17 74 66 55 76 78 77 45 14 26 41 08 G.6 1 26 6 17 3 44 G.7 06 61 62 64
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 7 8 16 17 18 (MC) ĐB 069 26 G.1 620 25 G.2 014 09 559 64 G.3 066 52 080 21 584 98 380 40 601 94 516 12 G.4 92 31 56 33 36 88 25 53 G.5 13 88 20 16 76 52 89 17 92 12 73 90 G.6 3 36 4 70 6 10 G.7 89 29 30 72
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 5 9 15 18 20 (LU) ĐB 560 95 G.1 978 09 G.2 585 25 993 56 G.3 370 66 790 58 173 19 807 29 829 47 257 43 G.4 30 94 20 57 52 10 68 52 G.5 33 79 93 22 94 26 19 98 73 84 99 35 G.6 9 63 8 56 3 73 G.7 07 22 24 10
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 11 12 15 18 20 (LM) ĐB 720 31 G.1 102 92 G.2 461 30 265 89 G.3 906 76 420 39 960 46 055 89 714 05 989 43 G.4 76 18 61 07 69 35 47 66 G.5 28 32 73 33 53 98 28 63 97 27 62 82 G.6 4 76 4 52 5 77 G.7 95 61 60 97
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 8 12 13 14 18 (LC) ĐB 699 52 G.1 121 65 G.2 745 57 282 69 G.3 175 44 314 58 299 61 715 54 183 26 207 60 G.4 64 41 98 28 96 10 10 54 G.5 30 82 94 22 43 64 84 93 26 53 52 24 G.6 3 82 5 67 1 01 G.7 82 60 50 47
Đầy đủ 2 số 3 số