Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 17)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4. Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026.

XSBN Thứ 4 ngày 17/04/2024

KT5 7 11 12 13 15 16 18 (KU)
ĐB90289
G.119874
G.22478950177
G.3841608425066154
143060334185969
G.43241982991036240
G.5567476710218
330051336434
G.6317228892
G.747409027
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 03, 06000, 40(2), 50, 60, 90
117, 18141(2), 71
227, 28, 29292
333, 34303, 33
440(2), 41(2), 47434, 54, 74(2)
550, 545
660, 69606
771, 74(2), 77717, 27, 47, 77
889(2)818, 28
990, 92929, 69, 89(2)

XSBN Thứ 4 ngày 10/04/2024

KT2 4 9 10 11 14 15 18 (KM)
ĐB14138
G.162724
G.25415796213
G.3143628977055669
505440446248939
G.44062507966087155
G.5740212364922
442121789253
G.6552247722
G.712457597
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002, 08070
112, 13121
221, 22(2), 24202, 12, 22(2), 52, 62(3)
336, 38, 39313, 53
444, 45, 47424, 44
552, 53, 55, 57545, 55, 75
662(3), 69636
770, 75, 78, 79747, 57, 97
8808, 38, 78
997939, 69, 79

XSBN Thứ 4 ngày 03/04/2024

KT6 8 10 14 15 18 19 20 (KC)
ĐB67364
G.105538
G.24330950971
G.3425398131158310
751392740683349
G.41179206744730517
G.5359508817332
819632092509
G.6732624838
G.793941522

XSBN Thứ 4 ngày 27/03/2024

KT1 2 5 7 11 14 17 20 (HU)
ĐB20645
G.121356
G.21021133955
G.3572144799759028
910758188634229
G.47518687915867174
G.5480210076479
765984167869
G.6187087674
G.784381825

XSBN Thứ 4 ngày 20/03/2024

KT5 7 9 11 12 15 18 19 (HM)
ĐB35144
G.148573
G.22140425165
G.3283750942517538
215955695436845
G.42361775024142861
G.5830570817715
246307293143
G.6271623926
G.787235437

XSBN Thứ 4 ngày 13/03/2024

KT2 4 5 6 8 10 13 15 (HC)
ĐB91753
G.154579
G.29098468978
G.3896637941727577
204910013475715
G.47980792881661878
G.5796591547803
527993503131
G.6472053360
G.743746049

XSBN Thứ 4 ngày 06/03/2024

KT4 11 12 13 14 16 18 20 (GU)
ĐB32939
G.148545
G.22064862946
G.3625986191093128
189439621341342
G.45481871639490656
G.5584191923950
670916259048
G.6974010130
G.725457796

XSBN Thứ 4 ngày 28/02/2024

KT2 5 8 10 14 16 18 19 (GM)
ĐB77645
G.106477
G.28430538394
G.3712029304990021
219788778804853
G.40790025628613114
G.5755270337276
112975954489
G.6652476788
G.767963717