Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 101)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 01/04/2011

KT
ĐB00771
G.102488
G.23868643772
G.3746213924640621
072727480252807
G.49332101431632396
G.5125587922655
677888136701
G.6150140792
G.700453917
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 01, 02, 07000, 40, 50
113, 14, 17101, 21(2), 71
221(2)202, 32, 72(2), 92(2)
332, 39313, 63
440, 45, 46414
550, 55(2)545, 55(2)
663646, 86, 96
771, 72(2), 78707, 17
886, 88878, 88
992(2), 96939

XSHP Thứ 6 ngày 25/03/2011

KT
ĐB54393
G.176716
G.27444842170
G.3347304674087056
520689112695100
G.49970079976123810
G.5139571674795
555452432381
G.6422952332
G.797525051
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000000, 10, 30, 40, 50, 70(2)
110, 12, 16151, 81
222, 26212, 22, 32, 52(2)
330, 32343, 93
440, 43, 48454
550, 51, 52(2), 54, 56595(2)
667, 68616, 26, 56
770(2)767, 97
881848, 68
993, 95(2), 97, 99999

XSHP Thứ 6 ngày 18/03/2011

KT
ĐB31257
G.192165
G.23831551699
G.3908313849083241
792015460957123
G.43251355565024192
G.5684869556841
400399627160
G.6392997699
G.799351646

XSHP Thứ 6 ngày 11/03/2011

KT
ĐB09485
G.102470
G.20306049968
G.3499529996825299
630131858485592
G.49339999771578667
G.5785575593321
887035138696
G.6188607730
G.795696049

XSHP Thứ 6 ngày 04/03/2011

KT
ĐB69186
G.111481
G.27408494395
G.3470286479726280
902652145923310
G.43963983349829419
G.5357095715755
604257725434
G.6021919782
G.707630082

XSHP Thứ 6 ngày 25/02/2011

KT
ĐB92401
G.144971
G.20777508924
G.3260427516987866
698810038534521
G.49944522337900528
G.5058202284673
344081202459
G.6790898104
G.796668465

XSHP Thứ 6 ngày 18/02/2011

KT
ĐB71683
G.167144
G.24890475730
G.3187777178660871
646910291839290
G.42332179259479096
G.5803357433444
310621018045
G.6407031388
G.789377359

XSHP Thứ 6 ngày 11/02/2011

KT
ĐB54557
G.167766
G.22387806594
G.3944479206317712
776139864373250
G.42530742740417419
G.5652081274708
147569947171
G.6531268509
G.723061993