Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 101)
Cập nhật: 01/04/2011 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT ĐB 007 71 G.1 024 88 G.2 386 86 437 72 G.3 746 21 392 46 406 21 072 72 748 02 528 07 G.4 93 32 10 14 31 63 23 96 G.5 12 55 87 92 26 55 67 78 88 13 67 01 G.6 1 50 1 40 7 92 G.7 00 45 39 17
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 , 02 , 07 0 00 , 40 , 50 1 13 , 14 , 17 1 01 , 21(2) , 71 2 21(2) 2 02 , 32 , 72(2) , 92(2) 3 32 , 39 3 13 , 63 4 40 , 45 , 46 4 14 5 50 , 55(2) 5 45 , 55(2) 6 63 6 46 , 86 , 96 7 71 , 72(2) , 78 7 07 , 17 8 86 , 88 8 78 , 88 9 92(2) , 96 9 39
KT ĐB 543 93 G.1 767 16 G.2 744 48 421 70 G.3 347 30 467 40 870 56 520 68 911 26 951 00 G.4 99 70 07 99 76 12 38 10 G.5 13 95 71 67 47 95 55 54 52 43 23 81 G.6 4 22 9 52 3 32 G.7 97 52 50 51
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 0 00 , 10 , 30 , 40 , 50 , 70(2) 1 10 , 12 , 16 1 51 , 81 2 22 , 26 2 12 , 22 , 32 , 52(2) 3 30 , 32 3 43 , 93 4 40 , 43 , 48 4 54 5 50 , 51 , 52(2) , 54 , 56 5 95(2) 6 67 , 68 6 16 , 26 , 56 7 70(2) 7 67 , 97 8 81 8 48 , 68 9 93 , 95(2) , 97 , 99 9 99
KT ĐB 312 57 G.1 921 65 G.2 383 15 516 99 G.3 908 31 384 90 832 41 792 01 546 09 571 23 G.4 32 51 35 55 65 02 41 92 G.5 68 48 69 55 68 41 40 03 99 62 71 60 G.6 3 92 9 97 6 99 G.7 99 35 16 46
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 094 85 G.1 024 70 G.2 030 60 499 68 G.3 499 52 999 68 252 99 630 13 185 84 855 92 G.4 93 39 99 97 71 57 86 67 G.5 78 55 75 59 33 21 88 70 35 13 86 96 G.6 1 88 6 07 7 30 G.7 95 69 60 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 691 86 G.1 114 81 G.2 740 84 943 95 G.3 470 28 647 97 262 80 902 65 214 59 233 10 G.4 39 63 98 33 49 82 94 19 G.5 35 70 95 71 57 55 60 42 57 72 54 34 G.6 0 21 9 19 7 82 G.7 07 63 00 82
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 924 01 G.1 449 71 G.2 077 75 089 24 G.3 260 42 751 69 878 66 698 81 003 85 345 21 G.4 99 44 52 23 37 90 05 28 G.5 05 82 02 28 46 73 34 40 81 20 24 59 G.6 7 90 8 98 1 04 G.7 96 66 84 65
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 716 83 G.1 671 44 G.2 489 04 757 30 G.3 187 77 717 86 608 71 646 91 029 18 392 90 G.4 23 32 17 92 59 47 90 96 G.5 80 33 57 43 34 44 31 06 21 01 80 45 G.6 4 07 0 31 3 88 G.7 89 37 73 59
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 545 57 G.1 677 66 G.2 238 78 065 94 G.3 944 47 920 63 177 12 776 13 986 43 732 50 G.4 25 30 74 27 40 41 74 19 G.5 65 20 81 27 47 08 14 75 69 94 71 71 G.6 5 31 2 68 5 09 G.7 23 06 19 93
Đầy đủ 2 số 3 số