Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 100)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 27/05/2011

KT
ĐB49870
G.136919
G.21286269722
G.3531785214596710
726707869734815
G.49474583075926837
G.5903217990971
625926203227
G.6065918743
G.743733663
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0010, 20, 30, 70(2)
110, 15, 18, 19171
220, 22, 27222, 32, 62, 92
330, 32, 36, 37343(2), 63, 73
443(2), 45474
559515, 45, 65
662, 63, 65636
770(2), 71, 73, 74, 78727, 37, 97
8818, 78
992, 97, 99919, 59, 99

XSHP Thứ 6 ngày 20/05/2011

KT
ĐB42696
G.156252
G.26596240211
G.3046996005082914
104947887892689
G.48833198881592193
G.5425905315650
484471459484
G.6384536750
G.785223140
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0040, 50(3)
111, 14111, 31(2)
222222, 52, 62
331(2), 33, 36333, 93
440, 44, 45414, 44, 84(2), 94
550(3), 52, 59(2)545, 85
662636, 96
7787
884(2), 85, 88, 89878, 88
993, 94, 96, 99959(2), 89, 99

XSHP Thứ 6 ngày 13/05/2011

KT
ĐB95713
G.193245
G.24968914758
G.3485484781502995
622948884911440
G.41385627198949937
G.5594739641060
910987932362
G.6208807001
G.700890504

XSHP Thứ 6 ngày 06/05/2011

KT
ĐB64832
G.107525
G.29252653272
G.3568116873484561
296577030403674
G.40475834452917301
G.5904237083816
207236003133
G.6667595553
G.751033120

XSHP Thứ 6 ngày 29/04/2011

KT
ĐB60991
G.106704
G.25529868119
G.3999074812032546
063252895929215
G.40739719464784569
G.5950661356001
699793605186
G.6027636464
G.781096040

XSHP Thứ 6 ngày 22/04/2011

KT
ĐB59436
G.171831
G.28413686108
G.3213035270485335
856607258603175
G.41634343696748223
G.5680432640470
758386426112
G.6294680502
G.702135027

XSHP Thứ 6 ngày 15/04/2011

KT
ĐB29442
G.153291
G.24397928210
G.3557630139086961
814209248008749
G.45298272323664286
G.5843061522417
450810414819
G.6045325756
G.732418879

XSHP Thứ 6 ngày 08/04/2011

KT
ĐB82033
G.170607
G.21560167622
G.3251107801335644
249321925325663
G.44264334334414486
G.5227068359098
849394234990
G.6996644126
G.755663365