Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 99)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 22/07/2011

KT
ĐB93618
G.162382
G.25742390904
G.3224047890315427
990982895853034
G.44240870426540257
G.5391571153285
399203504934
G.6479284490
G.749227924
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003, 04(3)040, 50, 90
115(2), 181
222, 23, 24, 27222, 82, 92
334(2)303, 23
440, 49404(3), 24, 34(2), 54, 84
550, 54, 57, 58515(2), 85
66
779(2)727, 57
882, 84, 85818, 58, 98
990, 92, 98949, 79(2)

XSHP Thứ 6 ngày 15/07/2011

KT
ĐB55290
G.126678
G.21693071948
G.3173709891669172
644830185464965
G.48356138600194995
G.5748108905969
471902299278
G.6371415555
G.758490773
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
007030, 70, 90(2)
115, 16, 19(2)171, 81
229272
330373, 83
448, 49454
554, 55, 56, 58515, 55, 65, 95
665, 69616, 56, 86
770, 71, 72, 73, 78(2)707
881, 83, 86848, 58, 78(2)
990(2), 95919(2), 29, 49, 69

XSHP Thứ 6 ngày 08/07/2011

KT
ĐB16303
G.142228
G.27227402264
G.3752835326212324
317202089357712
G.42357615796178582
G.5947776917416
622682310382
G.6673068659
G.785734627

XSHP Thứ 6 ngày 01/07/2011

KT
ĐB38728
G.115275
G.22614671580
G.3253482866113846
125268174011525
G.46141511452003190
G.5183596007095
634139146136
G.6504779811
G.798211590

XSHP Thứ 6 ngày 24/06/2011

KT
ĐB35738
G.156625
G.24151335227
G.3226830584153184
750205943687270
G.47574316555483887
G.5665091074310
860249758280
G.6803167907
G.703917144

XSHP Thứ 6 ngày 17/06/2011

KT
ĐB86954
G.177560
G.24744528779
G.3673570635854775
971482364124281
G.46170186262130431
G.5199376089027
686968937429
G.6448572248
G.775036081

XSHP Thứ 6 ngày 10/06/2011

KT
ĐB89705
G.178585
G.20818175831
G.3011461649065402
762281859974361
G.40027031091080729
G.5204805432585
086981134852
G.6778658329
G.779011968

XSHP Thứ 6 ngày 03/06/2011

KT
ĐB55164
G.170029
G.21523104715
G.3219599857066612
802777131654249
G.42145217642253249
G.5921070872074
695429022492
G.6929711751
G.798394942