Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 98)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 16/09/2011

KT
ĐB21205
G.184014
G.20482208946
G.3593231058102783
584299557368110
G.46035814351280097
G.5144406072633
897311602078
G.6271285022
G.746928184
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005, 07010, 60
110, 14171, 81(2)
222(2), 23, 28, 29222(2), 92
333, 35323, 33, 43, 73(2), 83
443, 44, 46(2)414, 44, 84
5505, 35, 85
660646(2)
771, 73(2), 78707, 97
881(2), 83, 84, 85828, 78
992, 97929

XSHP Thứ 6 ngày 09/09/2011

KT
ĐB38335
G.194866
G.28104800584
G.3471421761765181
214646006085457
G.44230895345347892
G.5627603437061
893708801642
G.6070360763
G.789105346
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0010, 30, 60(2), 70, 80
110, 17161, 81
2242(2), 92
330, 34, 35, 37343, 53(2), 63
442(2), 43, 46, 48434, 64, 84
553(2), 57535
660(2), 61, 63, 64, 66646, 66, 76
770, 76717, 37, 57
880, 81, 84, 89848
992989

XSHP Thứ 6 ngày 02/09/2011

KT
ĐB26844
G.168033
G.21391810472
G.3783761817734221
492071553927817
G.44183057635985395
G.5110839727607
850644918927
G.6723905699
G.754056773

XSHP Thứ 6 ngày 26/08/2011

KT
ĐB78588
G.113434
G.22242261404
G.3190165610619304
029879215450911
G.46681346363488963
G.5547433858263
190565466511
G.6786668908
G.737552990

XSHP Thứ 6 ngày 19/08/2011

KT
ĐB65912
G.179840
G.28204234063
G.3285399721891412
253460655935755
G.48027662498179583
G.5220986511041
629660917135
G.6721850190
G.746205180

XSHP Thứ 6 ngày 12/08/2011

KT
ĐB73231
G.145599
G.22384023138
G.3994224468543594
426853170190929
G.45755239146360022
G.5990188063328
980166196116
G.6551105421
G.713843278

XSHP Thứ 6 ngày 05/08/2011

KT
ĐB85608
G.191706
G.24698634030
G.3497988377713795
303195201176443
G.48076739388334804
G.5524752529373
181870056475
G.6451440654
G.701421796

XSHP Thứ 6 ngày 29/07/2011

KT
ĐB85288
G.194457
G.29327839265
G.3610265129935121
012510494453774
G.45102236623390415
G.5763188347385
394766992874
G.6586320723
G.723251779