Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 97)
Cập nhật: 11/11/2011 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT ĐB 463 46 G.1 379 81 G.2 428 21 094 31 G.3 218 72 891 61 174 60 940 63 060 94 099 01 G.4 82 49 40 77 49 27 75 04 G.5 51 01 78 88 32 51 50 95 49 28 17 43 G.6 1 49 1 98 1 81 G.7 51 96 67 31
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01(2) , 04 0 60 1 1 01(2) , 21 , 31(2) , 51(2) , 61 , 81(2) 2 21 , 27 , 28 2 72 3 31(2) 3 43 , 63 4 43 , 46 , 49(2) 4 04 , 94 5 51(2) 5 95 6 60 , 61 , 63 , 67 6 46 , 96 7 72 , 77 7 27 , 67 , 77 8 81(2) , 88 8 28 , 88 , 98 9 94 , 95 , 96 , 98 9 49(2)
KT ĐB 665 01 G.1 625 56 G.2 464 37 696 26 G.3 299 78 739 11 543 96 980 29 899 11 264 44 G.4 04 77 45 12 70 18 83 91 G.5 48 48 66 97 09 28 49 23 18 33 51 97 G.6 3 28 0 95 8 72 G.7 70 61 38 25
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 0 70 1 11(2) , 12 , 18 1 01 , 11(2) , 61 , 91 2 23 , 25 , 26 , 28(2) , 29 2 12 , 72 3 33 , 37 , 38 3 23 , 33 4 44 , 48 4 44 5 56 5 25 , 95 6 61 6 26 , 56 , 96 7 70 , 72 , 77 , 78 7 37 , 77 , 97(2) 8 8 18 , 28(2) , 38 , 48 , 78 9 91 , 95 , 96 , 97(2) 9 29
KT ĐB 355 36 G.1 248 98 G.2 470 76 791 29 G.3 568 58 354 23 602 65 433 88 806 45 135 17 G.4 02 55 04 34 00 01 73 59 G.5 26 62 75 92 54 92 16 87 58 28 79 96 G.6 7 02 4 89 2 65 G.7 35 86 96 44
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 189 03 G.1 331 80 G.2 574 34 078 58 G.3 916 52 221 50 596 25 964 65 962 72 732 41 G.4 47 30 17 57 37 89 45 53 G.5 76 45 14 03 78 45 75 65 06 41 17 56 G.6 9 38 8 67 8 55 G.7 28 53 07 04
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 001 75 G.1 970 48 G.2 274 44 410 33 G.3 697 25 691 49 239 11 797 79 214 46 012 78 G.4 86 42 79 31 82 00 66 74 G.5 15 96 05 09 66 04 84 92 26 37 09 71 G.6 2 87 2 84 6 97 G.7 10 43 40 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 482 36 G.1 027 72 G.2 291 05 728 87 G.3 741 51 001 14 723 02 905 56 978 84 157 17 G.4 21 75 08 09 19 81 95 12 G.5 05 55 30 88 54 10 95 25 95 33 29 40 G.6 0 64 8 64 7 07 G.7 18 96 07 05
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 939 60 G.1 282 01 G.2 890 96 588 94 G.3 622 86 933 79 939 64 539 46 036 55 372 36 G.4 65 99 87 75 29 58 70 42 G.5 35 95 66 05 03 18 72 21 39 62 39 89 G.6 3 83 0 55 9 40 G.7 36 39 15 40
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 276 64 G.1 795 88 G.2 977 68 224 96 G.3 383 16 227 82 487 38 728 93 514 44 916 57 G.4 18 71 74 48 65 21 13 55 G.5 22 34 95 58 81 88 59 69 14 85 77 64 G.6 1 04 6 88 4 84 G.7 46 42 52 28
Đầy đủ 2 số 3 số