Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 97)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 11/11/2011

KT
ĐB46346
G.137981
G.24282109431
G.3218728916117460
940630609409901
G.48249407749277504
G.5510178883251
509549281743
G.6149198181
G.751966731
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001(2), 04060
1101(2), 21, 31(2), 51(2), 61, 81(2)
221, 27, 28272
331(2)343, 63
443, 46, 49(2)404, 94
551(2)595
660, 61, 63, 67646, 96
772, 77727, 67, 77
881(2), 88828, 88, 98
994, 95, 96, 98949(2)

XSHP Thứ 6 ngày 04/11/2011

KT
ĐB66501
G.162556
G.24643769626
G.3299787391154396
980298991126444
G.40477451270188391
G.5484866970928
492318335197
G.6328095872
G.770613825
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001070
111(2), 12, 18101, 11(2), 61, 91
223, 25, 26, 28(2), 29212, 72
333, 37, 38323, 33
444, 48444
556525, 95
661626, 56, 96
770, 72, 77, 78737, 77, 97(2)
8818, 28(2), 38, 48, 78
991, 95, 96, 97(2)929

XSHP Thứ 6 ngày 28/10/2011

KT
ĐB35536
G.124898
G.24707679129
G.3568583542360265
433888064513517
G.40255043400017359
G.5266275925492
168758287996
G.6702489265
G.735869644

XSHP Thứ 6 ngày 21/10/2011

KT
ĐB18903
G.133180
G.25743407858
G.3916522215059625
964659627273241
G.44730175737894553
G.5764514037845
756506411756
G.6938867855
G.728530704

XSHP Thứ 6 ngày 14/10/2011

KT
ĐB00175
G.197048
G.22744441033
G.3697256914923911
797792144601278
G.48642793182006674
G.5159605096604
849226370971
G.6287284697
G.710434041

XSHP Thứ 6 ngày 07/10/2011

KT
ĐB48236
G.102772
G.22910572887
G.3741510011472302
905569788415717
G.42175080919819512
G.5055530885410
952595332940
G.6064864707
G.718960705

XSHP Thứ 6 ngày 30/09/2011

KT
ĐB93960
G.128201
G.28909658894
G.3622869337993964
539460365537236
G.46599877529587042
G.5359566050318
722139623989
G.6383055940
G.736391540

XSHP Thứ 6 ngày 23/09/2011

KT
ĐB27664
G.179588
G.29776822496
G.3383162278248738
728935144491657
G.41871744865211355
G.5223495588188
596914857764
G.6104688484
G.746425228