Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 96)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 06/01/2012

KT
ĐB02193
G.197486
G.29841456454
G.3381885763874347
562011918999833
G.47122356639505327
G.5726422078314
703202453500
G.6870085096
G.764686695
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 01, 07000, 50, 70
114(2)101
222, 27222, 32
332, 33, 38333, 93
445, 47414(2), 54, 64(2)
550, 54545, 85, 95
664(2), 66(2), 68666(2), 86, 96
770707, 27, 47
885, 86, 88, 89838, 68, 88
993, 95, 96989

XSHP Thứ 6 ngày 30/12/2011

KT
ĐB38407
G.170201
G.21193025338
G.3023462264326913
435170869450533
G.42444434894345863
G.5455905971462
929648155070
G.6746805894
G.788012274
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001(2), 05, 07030, 70
113, 15, 17101(2)
222222, 62
330, 33, 34, 38313, 33, 43, 63
443, 44, 46(2), 48434, 44, 74, 94(2)
559505, 15
662, 63646(2), 96
770, 74707, 17, 97
888838, 48, 88
994(2), 96, 97959

XSHP Thứ 6 ngày 23/12/2011

KT
ĐB29377
G.124938
G.25045250708
G.3923712421641988
569244837067473
G.42789549656042935
G.5261655457321
036345478654
G.6644794460
G.708585477

XSHP Thứ 6 ngày 16/12/2011

KT
ĐB83127
G.131853
G.28496989273
G.3283733057346894
839637032430128
G.42084415233598402
G.5359733637990
101079803722
G.6746865374
G.790660353

XSHP Thứ 6 ngày 09/12/2011

KT
ĐB21119
G.194308
G.22770612726
G.3200442038476470
735746234791575
G.44865797624561004
G.5781443271637
396103870744
G.6562194333
G.775410150

XSHP Thứ 6 ngày 02/12/2011

KT
ĐB35009
G.120141
G.28507853100
G.3116835430602866
961624330784252
G.42464965666052632
G.5406917158469
267214295274
G.6253380112
G.706474936

XSHP Thứ 6 ngày 25/11/2011

KT
ĐB65880
G.152464
G.21355861611
G.3407762489844463
773253768273287
G.49032647006886297
G.5830576631933
280599569630
G.6535837848
G.726797630

XSHP Thứ 6 ngày 18/11/2011

KT
ĐB02023
G.147041
G.28622447883
G.3544050401997557
249287270720038
G.48534810671945412
G.5111491693049
249699476335
G.6265182441
G.793597855