Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 18)
Cập nhật: 01/03/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 3 5 6 7 8 10 13 18 (GP) ĐB 719 61 G.1 833 31 G.2 778 26 346 07 G.3 420 63 151 42 672 05 328 29 725 84 048 71 G.4 74 71 10 23 07 96 59 43 G.5 66 00 34 16 27 88 21 53 64 25 37 70 G.6 3 86 0 92 9 40 G.7 21 23 65 46
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 05 , 07 0 00 , 40 , 70 1 16 1 21 , 31 , 61 , 71(2) 2 21 , 23(2) , 25 , 26 , 29 2 42 , 92 3 31 3 23(2) , 43 , 53 , 63 4 40 , 42 , 43 , 46 4 84 5 53 5 05 , 25 , 65 6 61 , 63 , 65 6 16 , 26 , 46 , 86 , 96 7 70 , 71(2) 7 07 8 84 , 86 , 88 8 88 9 92 , 96 9 29
KT 2 5 10 11 14 15 18 19 (GE) ĐB 160 53 G.1 886 35 G.2 253 37 634 88 G.3 597 75 294 39 272 90 240 40 825 30 671 89 G.4 05 47 67 41 79 41 72 89 G.5 78 24 54 69 86 25 71 68 12 04 59 83 G.6 3 08 9 73 8 20 G.7 79 00 93 45
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 04 , 08 0 00 , 20 , 30 , 40 , 90 1 1 41(2) 2 20 , 24 , 25 2 3 30 , 35 , 37 , 39 3 53 , 73 , 83 , 93 4 40 , 41(2) , 45 , 47 4 04 , 24 5 53 5 25 , 35 , 45 , 75 6 68 , 69 6 7 73 , 75 , 79 7 37 , 47 8 83 , 88 , 89(2) 8 08 , 68 , 88 9 90 , 93 9 39 , 69 , 79 , 89(2)
KT 3 5 6 11 13 16 19 20 (FX) ĐB 348 64 G.1 006 93 G.2 973 31 187 76 G.3 569 95 558 05 265 99 224 35 580 98 358 35 G.4 86 83 16 61 74 50 89 41 G.5 86 95 29 54 63 20 02 76 26 66 14 31 G.6 7 20 6 34 4 67 G.7 98 29 58 84
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 9 13 14 16 17 20 (FL) ĐB 281 74 G.1 068 76 G.2 664 71 380 80 G.3 941 63 337 97 500 42 946 35 659 08 041 90 G.4 80 84 72 18 03 84 37 02 G.5 25 51 48 67 73 31 87 96 66 77 53 94 G.6 7 55 5 39 2 80 G.7 93 55 68 05
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 6 7 8 10 20 (FB) ĐB 203 47 G.1 291 97 G.2 192 18 633 99 G.3 825 60 805 48 175 44 733 96 451 07 108 88 G.4 43 59 65 68 48 11 10 38 G.5 18 23 84 47 25 79 24 91 23 52 84 42 G.6 9 47 7 33 3 18 G.7 58 56 20 06
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 8 9 11 13 19 (ET) ĐB 146 09 G.1 366 45 G.2 127 35 351 32 G.3 856 46 632 34 962 21 059 50 515 26 750 74 G.4 66 82 96 38 76 31 37 87 G.5 78 33 78 93 74 35 84 11 01 55 68 86 G.6 0 75 4 81 2 24 G.7 17 69 88 61
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 5 7 8 10 12 (EL) ĐB 131 13 G.1 397 86 G.2 662 00 157 81 G.3 577 16 056 00 890 58 374 77 311 25 858 15 G.4 28 72 42 10 30 55 76 56 G.5 59 75 98 65 44 83 49 84 98 33 99 96 G.6 9 06 6 00 5 47 G.7 02 93 53 59
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 8 11 12 13 17 20 (EB) ĐB 382 67 G.1 087 15 G.2 713 63 288 59 G.3 504 69 008 04 015 69 473 04 365 47 914 58 G.4 53 67 67 17 96 52 11 53 G.5 92 01 24 26 21 61 89 50 67 93 59 32 G.6 0 11 5 37 4 41 G.7 96 63 69 45
Đầy đủ 2 số 3 số