Hôm nay: Thứ 7 ngày 17/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 19)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 29/12/2023

KT2 5 7 8 9 11 17 20 (DT)
ĐB36120
G.101808
G.22414389224
G.3545870930757960
577213901639494
G.45586657477505640
G.5155982017221
958689386743
G.6847456145
G.795938584
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 07, 08020, 40, 50, 60
116101, 21(2)
220, 21(2), 242
338343(2), 93
440, 43(2), 45, 47424, 74, 84, 94
550, 56, 59545, 85, 95
660616, 56, 86(2)
774707, 47, 87
884, 85, 86(2), 87808, 38
993, 94, 95959

XSHP Thứ 6 ngày 22/12/2023

KT2 3 7 11 15 18 19 20 (DL)
ĐB76711
G.152564
G.24921238823
G.3932620719079116
447164739184559
G.49818202033768782
G.5183293605435
087909518128
G.6539899078
G.714685292
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0020, 60, 90
111, 12, 14, 16(2), 18111, 51, 91
220, 23, 28212, 32, 52, 62, 82, 92
332, 35, 39323
4414, 64
551, 52, 59535
660, 62, 64, 68616(2), 76
776, 78, 797
882818, 28, 68, 78
990, 91, 92, 99939, 59, 79, 99

XSHP Thứ 6 ngày 15/12/2023

KT4 5 7 9 11 12 13 18 (DB)
ĐB36904
G.134735
G.24203338294
G.3204738220445516
498649350966033
G.48906814795722463
G.5006053128432
627388092106
G.6133594076
G.756132039

XSHP Thứ 6 ngày 08/12/2023

KT1 2 10 12 13 14 17 20 (CT)
ĐB38223
G.177286
G.29018584473
G.3085847969795286
765064307576662
G.47394060544715963
G.5112781864005
210685076915
G.6706481999
G.706399397

XSHP Thứ 6 ngày 01/12/2023

KT1 4 6 12 15 16 17 19 (CL)
ĐB12301
G.178982
G.20263094374
G.3191878491712364
346413598438101
G.40620686253007618
G.5091860259110
374908948079
G.6074487042
G.728433242

XSHP Thứ 6 ngày 24/11/2023

KT1 2 4 6 8 16 18 19 (CB)
ĐB20952
G.100044
G.20913665520
G.3376609197435253
521862620332691
G.44463963299585680
G.5696413622611
020362729010
G.6327990476
G.781094061

XSHP Thứ 6 ngày 17/11/2023

KT2 3 4 10 12 13 15 16 (BT)
ĐB95110
G.191230
G.22584837352
G.3465969239175545
863952874658992
G.47879224490016647
G.5478223350826
911729815762
G.6366704757
G.738446852

XSHP Thứ 6 ngày 10/11/2023

KT1 2 4 6 7 9 13 15 (BL)
ĐB94670
G.163617
G.20651767183
G.3732648150835774
707401336249497
G.46748037635929574
G.5745773872244
344190815173
G.6578528643
G.702102135