Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 23)
Cập nhật: 19/05/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 2 4 5 11 12 13 16 17 (SY) ĐB 223 17 G.1 141 50 G.2 337 33 518 91 G.3 827 56 216 57 158 56 863 11 415 87 548 89 G.4 43 51 11 52 98 15 04 86 G.5 49 06 95 31 29 02 28 63 20 86 19 71 G.6 1 87 4 78 7 12 G.7 56 36 66 29
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 06 0 50 1 11 , 12 , 15 , 17 1 11 , 31 , 51 , 71 , 91 2 29 2 02 , 12 , 52 3 31 , 33 , 36 3 33 , 63 4 4 5 50 , 51 , 52 , 56(3) , 57 5 15 6 63 , 66 6 06 , 36 , 56(3) , 66 , 86(2) 7 71 , 78 7 17 , 57 , 87(2) 8 86(2) , 87(2) , 89 8 78 9 91 9 29 , 89
KT 3 5 6 7 8 11 (RF) ĐB 841 02 G.1 121 41 G.2 039 14 593 92 G.3 894 76 737 18 534 18 264 70 044 01 875 40 G.4 98 10 73 84 56 03 46 57 G.5 12 45 14 44 21 97 75 81 58 50 10 90 G.6 5 31 2 30 3 71 G.7 43 75 65 00
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 , 02 , 03 0 00 , 10 , 30 , 40 , 50 , 70 , 90 1 10 , 14 , 18(2) 1 01 , 31 , 41 , 71 , 81 2 2 02 , 92 3 30 , 31 3 03 , 43 4 40 , 41 , 43 , 44 , 45 4 14 , 44 , 84 5 50 , 57 5 45 , 65 , 75 6 65 6 76 7 70 , 71 , 75 , 76 7 57 , 97 8 81 , 84 8 18(2) 9 90 , 92 , 97 9
KT 2 3 6 7 13 15 (RP) ĐB 826 47 G.1 955 46 G.2 393 78 986 58 G.3 979 94 137 60 071 92 616 45 912 54 344 55 G.4 55 11 45 27 06 42 42 36 G.5 01 55 78 61 22 59 02 42 17 87 57 26 G.6 4 32 6 24 5 34 G.7 16 14 72 39
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 7 8 9 16 17 18 19 (RY) ĐB 131 96 G.1 477 57 G.2 752 60 255 28 G.3 625 26 114 85 390 31 209 67 518 64 022 70 G.4 80 12 60 85 11 50 48 19 G.5 00 20 65 00 13 31 34 62 56 53 88 99 G.6 9 93 3 08 9 10 G.7 24 38 96 66
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 7 8 11 13 15 (QF) ĐB 479 14 G.1 607 97 G.2 597 17 145 01 G.3 343 29 854 60 962 21 898 53 403 46 683 05 G.4 34 48 11 89 94 19 17 07 G.5 47 39 77 19 46 91 48 75 92 53 27 16 G.6 5 62 6 36 8 36 G.7 94 07 65 97
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 7 9 13 14 (QP) ĐB 575 34 G.1 887 70 G.2 057 20 915 78 G.3 037 17 484 51 941 84 894 49 058 32 560 81 G.4 49 43 43 00 48 03 79 38 G.5 26 32 19 38 43 51 02 70 76 09 73 02 G.6 0 29 4 57 5 62 G.7 88 23 60 79
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 7 8 10 15 (QY) ĐB 497 36 G.1 582 24 G.2 655 56 141 47 G.3 581 50 727 38 438 10 308 12 331 49 136 29 G.4 89 08 18 30 74 39 07 64 G.5 65 47 19 58 99 71 77 86 25 69 43 04 G.6 4 63 4 65 4 06 G.7 00 44 72 22
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 6 8 12 (PF) ĐB 593 81 G.1 500 62 G.2 418 03 742 47 G.3 297 89 250 48 785 41 213 51 156 25 533 86 G.4 88 47 12 48 28 81 76 47 G.5 31 87 06 28 31 53 74 68 86 67 78 83 G.6 8 34 2 95 5 92 G.7 42 08 22 16
Đầy đủ 2 số 3 số