Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 24)
Cập nhật: 24/03/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 2 3 6 11 14 15 (PQ) ĐB 486 57 G.1 922 79 G.2 261 69 823 85 G.3 988 41 139 54 792 56 946 04 992 83 707 85 G.4 19 52 28 95 16 44 00 40 G.5 00 56 21 49 43 49 91 52 67 02 97 06 G.6 9 46 8 59 1 35 G.7 72 04 96 01
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02 , 04(2) , 06 0 40 1 1 01 , 41 2 2 02 , 52(2) , 72 3 35 3 83 4 40 , 41 , 44 , 46 , 49(2) 4 04(2) , 44 , 54 5 52(2) , 54 , 56(2) , 57 , 59 5 35 , 85(2) , 95 6 69 6 06 , 46 , 56(2) , 96 7 72 , 79 7 57 8 83 , 85(2) 8 9 95 , 96 9 49(2) , 59 , 69 , 79
KT 4 6 9 10 12 14 (PY) ĐB 593 89 G.1 460 86 G.2 479 67 932 79 G.3 628 75 616 43 808 08 179 50 830 01 551 32 G.4 76 69 42 11 23 18 69 93 G.5 73 46 41 11 67 78 27 63 24 06 48 47 G.6 0 06 9 58 9 19 G.7 09 05 65 60
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 05 , 06(2) , 08 , 09 0 50 , 60 1 11(2) , 18 , 19 1 01 , 11(2) 2 2 32 3 32 3 43 , 63 , 93 4 43 , 46 , 47 4 5 50 , 58 5 05 , 65 , 75 6 60 , 63 , 65 , 67 , 69 6 06(2) , 46 , 86 7 75 , 78 , 79 7 47 , 67 8 86 , 89 8 08 , 18 , 58 , 78 9 93 9 09 , 19 , 69 , 79 , 89
KT 1 2 4 7 8 13 (NF) ĐB 244 20 G.1 646 47 G.2 924 56 731 17 G.3 434 30 176 79 188 57 587 88 060 86 566 12 G.4 64 49 36 46 08 95 31 84 G.5 93 01 45 49 80 69 72 25 36 74 82 35 G.6 8 10 6 45 8 49 G.7 97 07 58 81
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 5 11 13 (NQ) ĐB 378 56 G.1 944 73 G.2 559 52 435 97 G.3 508 52 710 48 334 58 280 76 635 53 286 92 G.4 78 66 10 39 55 57 28 22 G.5 98 48 24 86 53 07 93 92 09 05 16 63 G.6 7 68 8 39 0 57 G.7 53 35 77 97
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 8 9 11 15 (NY) ĐB 169 79 G.1 097 30 G.2 045 15 272 41 G.3 787 58 048 67 575 66 514 62 350 54 163 94 G.4 70 83 80 93 53 65 18 99 G.5 69 17 93 85 27 95 56 52 65 75 58 25 G.6 7 11 0 30 4 88 G.7 85 36 70 51
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 6 10 12 15 (MF) ĐB 184 35 G.1 114 38 G.2 328 55 136 79 G.3 333 42 765 01 515 68 929 50 085 10 608 49 G.4 65 99 01 15 76 37 73 39 G.5 24 98 60 10 16 56 54 15 97 88 43 32 G.6 8 70 1 35 8 91 G.7 56 02 40 94
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 9 12 15 (MQ) ĐB 851 20 G.1 585 92 G.2 530 11 528 79 G.3 594 44 009 95 025 40 804 61 307 88 272 47 G.4 51 57 88 03 90 17 49 82 G.5 99 64 42 70 15 99 48 34 24 52 32 87 G.6 9 49 5 16 4 42 G.7 27 17 90 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 5 6 7 8 (MY) ĐB 527 66 G.1 795 12 G.2 128 74 005 91 G.3 197 39 538 46 869 31 481 74 759 76 369 88 G.4 95 91 71 94 95 90 77 39 G.5 98 94 39 69 38 11 51 53 33 49 37 22 G.6 5 61 4 46 2 37 G.7 29 67 28 25
Đầy đủ 2 số 3 số