Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 35)
Cập nhật: 16/07/2021 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 1 3 7 8 14 15 (FE) ĐB 377 82 G.1 489 24 G.2 265 08 446 31 G.3 689 09 778 85 601 20 468 42 809 14 108 27 G.4 81 76 62 72 90 56 36 19 G.5 81 95 57 20 37 11 72 62 03 10 54 39 G.6 2 15 5 14 5 60 G.7 96 87 94 66
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 08 , 09 0 10 , 20(2) , 60 1 10 , 11 , 14(2) , 15 , 19 1 11 , 31 2 20(2) , 24 , 27 2 42 , 62 , 72 , 82 3 31 , 39 3 4 42 4 14(2) , 24 , 94 5 56 5 15 , 85 , 95 6 60 , 62 , 66 6 56 , 66 , 76 , 96 7 72 , 76 7 27 , 87 8 82 , 85 , 87 8 08 9 94 , 95 , 96 9 09 , 19 , 39
KT 1 3 7 11 12 14 (EX) ĐB 700 60 G.1 955 85 G.2 928 21 773 03 G.3 405 05 057 57 670 62 830 03 236 69 967 79 G.4 63 81 62 78 11 09 54 74 G.5 40 77 67 71 15 18 41 49 64 29 07 97 G.6 8 21 2 64 4 55 G.7 75 05 97 99
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03(2) , 05(2) , 09 0 60 1 18 1 21(2) , 71 , 81 2 21(2) , 29 2 62 3 3 03(2) 4 49 4 64 , 74 5 55 , 57 5 05(2) , 55 , 75 , 85 6 60 , 62 , 64 , 69 6 7 71 , 74 , 75 , 77 , 78 , 79 7 57 , 77 , 97(2) 8 81 , 85 8 18 , 78 9 97(2) , 99 9 09 , 29 , 49 , 69 , 79 , 99
KT 1 2 5 12 13 15 (EP) ĐB 877 81 G.1 347 62 G.2 397 87 401 20 G.3 438 91 471 80 958 86 555 95 312 01 071 53 G.4 20 28 42 90 13 75 01 22 G.5 47 40 43 78 89 16 79 32 80 40 47 80 G.6 2 28 2 17 0 86 G.7 99 88 36 59
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 9 10 11 (ED) ĐB 259 85 G.1 036 75 G.2 188 03 469 90 G.3 455 64 788 15 048 71 297 94 898 85 267 74 G.4 74 03 56 35 21 05 75 38 G.5 12 52 04 49 68 33 71 60 36 25 20 56 G.6 7 35 9 19 0 15 G.7 96 29 22 81
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 7 9 11 14 (DV) ĐB 147 61 G.1 988 52 G.2 241 30 493 06 G.3 407 63 637 29 040 79 752 80 683 65 745 19 G.4 81 67 77 54 38 37 26 21 G.5 24 32 60 94 89 08 44 03 00 52 55 13 G.6 2 47 2 87 5 55 G.7 08 63 91 38
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 7 10 12 15 (DN) ĐB 153 48 G.1 788 02 G.2 228 61 915 84 G.3 265 82 676 08 722 92 042 09 465 45 314 25 G.4 18 18 17 26 06 27 03 45 G.5 63 41 57 05 48 03 20 89 85 11 16 71 G.6 7 65 8 35 2 14 G.7 20 30 43 77
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 6 7 8 13 15 (DE) ĐB 609 30 G.1 144 24 G.2 259 78 613 21 G.3 061 54 499 98 535 42 831 94 897 41 906 17 G.4 02 02 18 68 68 25 65 73 G.5 50 16 24 22 90 23 60 64 16 10 05 60 G.6 3 16 4 10 6 19 G.7 41 94 20 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 8 9 10 14 (CV) ĐB 070 76 G.1 673 48 G.2 513 80 776 08 G.3 080 75 997 03 941 67 462 28 317 44 459 14 G.4 33 11 39 95 28 76 37 16 G.5 24 74 39 96 55 50 98 33 61 95 04 96 G.6 9 19 2 15 6 28 G.7 82 49 07 29
Đầy đủ 2 số 3 số