Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 36)
Cập nhật: 21/05/2021 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 4 11 12 13 14 15 (CN) ĐB 757 23 G.1 208 49 G.2 130 91 498 82 G.3 630 75 079 02 395 53 015 54 838 89 832 51 G.4 19 37 01 47 58 09 04 07 G.5 28 00 77 95 87 92 88 65 36 67 40 04 G.6 6 84 8 74 8 02 G.7 33 34 46 29
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 02(2) , 04 , 07 , 09 0 00 1 1 51 , 91 2 23 , 29 2 02(2) , 82 , 92 3 33 , 34 , 37 3 23 , 33 , 53 4 46 , 47 , 49 4 04 , 34 , 54 , 74 , 84 5 51 , 53 , 54 5 65 , 75 , 95 6 65 , 67 6 46 7 74 , 75 7 07 , 37 , 47 , 67 8 82 , 84 , 89 8 9 91 , 92 , 95 9 09 , 29 , 49 , 89
KT 2 6 7 8 12 13 (CE) ĐB 810 47 G.1 916 87 G.2 876 24 882 30 G.3 599 85 320 32 685 27 946 67 832 29 118 15 G.4 01 31 07 50 01 66 43 45 G.5 60 55 09 89 30 03 27 85 75 79 18 02 G.6 1 51 3 24 9 86 G.7 13 14 37 94
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 03 0 30 , 50 1 13 , 14 , 15 1 31 , 51 2 24(2) , 27 , 29 2 02 , 32 3 30 , 31 , 32 , 37 3 03 , 13 4 45 , 47 4 14 , 24(2) , 94 5 50 , 51 , 55 5 15 , 45 , 55 , 85(2) 6 66 , 67 6 66 , 86 7 79 7 27 , 37 , 47 , 67 , 87 8 85(2) , 86 , 87 , 89 8 9 94 9 29 , 79 , 89
KT 3 4 6 7 11 14 (BV) ĐB 704 47 G.1 308 87 G.2 351 20 878 82 G.3 324 52 680 83 907 68 494 17 353 27 455 92 G.4 24 95 19 10 59 38 54 31 G.5 33 56 40 53 05 86 96 39 63 45 41 21 G.6 2 27 3 27 8 43 G.7 55 80 13 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 6 7 10 12 14 (BN) ĐB 967 36 G.1 007 31 G.2 933 89 435 99 G.3 415 21 574 36 119 21 959 17 668 54 332 29 G.4 91 88 70 76 13 06 72 27 G.5 17 73 74 29 91 08 68 56 71 19 39 26 G.6 3 36 1 22 6 39 G.7 09 80 02 79
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 9 10 11 13 15 (BE) ĐB 988 60 G.1 088 07 G.2 790 35 369 55 G.3 521 52 138 25 216 32 507 94 486 84 453 28 G.4 02 41 66 62 95 86 21 78 G.5 04 68 27 26 43 26 82 53 31 24 59 92 G.6 3 09 9 67 1 77 G.7 11 81 47 68
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 6 11 13 (AV) ĐB 997 89 G.1 618 42 G.2 613 45 453 88 G.3 337 40 226 18 088 22 570 06 193 88 349 06 G.4 01 27 83 32 97 08 86 66 G.5 64 17 59 84 13 99 92 56 63 49 71 08 G.6 3 51 4 27 2 90 G.7 24 63 21 14
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 9 11 12 15 (AN) ĐB 520 70 G.1 629 54 G.2 376 46 887 03 G.3 042 69 027 91 353 81 803 97 168 04 027 53 G.4 06 51 76 92 12 33 68 75 G.5 74 39 72 49 53 41 99 18 33 52 82 15 G.6 2 62 4 84 5 31 G.7 93 83 95 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 7 10 15 (AE) ĐB 017 95 G.1 998 08 G.2 586 58 908 19 G.3 544 06 822 91 948 48 610 86 136 66 065 82 G.4 60 68 49 67 78 81 13 43 G.5 56 16 58 17 96 15 18 88 67 82 67 50 G.6 9 33 9 52 8 51 G.7 10 15 43 45
Đầy đủ 2 số 3 số