Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 4)
Cập nhật: 01/05/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 4 7 8 9 10 14 17 20 (ZD) ĐB 966 37 G.1 932 96 G.2 121 55 584 09 G.3 229 27 297 64 945 19 639 42 210 62 696 25 G.4 01 14 29 32 05 81 76 91 G.5 51 51 10 59 85 54 76 71 09 82 04 27 G.6 3 55 7 22 4 35 G.7 48 39 79 46
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 09 0 1 14 , 19 1 51 , 71 , 81 , 91 2 22 , 25 , 27(2) 2 22 , 32 , 42 , 62 , 82 3 32 , 35 , 37 , 39 3 4 42 , 46 , 48 4 14 , 54 , 64 5 51 , 54 , 55(2) , 59 5 25 , 35 , 55(2) 6 62 , 64 6 46 , 96 7 71 , 79 7 27(2) , 37 8 81 , 82 8 48 9 91 , 96 9 09 , 19 , 39 , 59 , 79
KT 2 3 6 10 12 15 (ZM) ĐB 098 76 G.1 343 79 G.2 065 37 434 98 G.3 637 72 600 51 513 42 477 28 059 07 169 50 G.4 75 74 60 80 92 45 18 22 G.5 53 93 41 13 28 09 19 62 17 29 82 84 G.6 3 55 3 34 7 71 G.7 05 84 11 14
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 05 , 07 , 09 0 50 , 80 1 11 , 13 , 14 1 11 , 51 , 71 2 22 , 28 , 29 2 22 , 42 , 62 , 72 3 34 , 37 3 13 , 93 4 42 , 45 4 14 , 34 , 74 , 84(2) 5 50 , 51 , 55 5 05 , 45 , 55 6 62 6 76 7 71 , 72 , 74 , 76 , 79 7 07 , 37 8 80 , 84(2) 8 28 , 98 9 93 , 98 9 09 , 29 , 79
KT 1 3 6 7 10 11 17 19 (ZU) ĐB 384 55 G.1 645 14 G.2 969 63 911 77 G.3 178 60 643 37 851 66 093 92 970 01 964 81 G.4 36 05 03 71 29 17 25 92 G.5 07 11 03 88 49 60 51 79 49 72 13 76 G.6 7 06 9 91 6 51 G.7 30 27 13 77
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 6 8 11 13 (YD) ĐB 461 20 G.1 258 18 G.2 794 78 027 73 G.3 624 72 176 89 664 22 791 23 218 54 585 07 G.4 86 69 12 07 20 80 14 72 G.5 69 30 70 10 24 05 05 37 74 28 83 64 G.6 2 37 3 66 3 23 G.7 07 37 42 79
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 9 10 14 (YM) ĐB 129 44 G.1 721 91 G.2 502 58 416 60 G.3 343 61 524 24 560 36 296 52 857 04 994 91 G.4 96 87 59 75 67 94 61 76 G.5 55 98 19 54 97 60 48 97 63 55 98 44 G.6 9 80 4 09 4 42 G.7 86 15 29 54
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 5 8 9 10 12 17 (YU) ĐB 613 32 G.1 008 33 G.2 067 49 907 84 G.3 339 91 159 57 126 20 792 96 774 18 493 38 G.4 27 76 91 80 82 86 82 65 G.5 70 05 50 21 95 25 36 74 55 38 58 14 G.6 9 38 1 24 1 30 G.7 16 10 04 65
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 9 10 11 18 20 (XD) ĐB 811 24 G.1 049 83 G.2 002 90 630 46 G.3 290 24 896 00 673 78 016 15 103 14 179 02 G.4 11 27 94 90 31 16 93 88 G.5 17 81 43 01 24 91 19 17 14 09 62 93 G.6 5 36 7 62 9 64 G.7 57 44 80 32
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 6 8 9 14 16 17 (XM) ĐB 867 59 G.1 148 07 G.2 298 87 054 12 G.3 122 37 075 75 207 03 490 64 384 89 967 40 G.4 55 33 15 77 50 21 56 26 G.5 11 30 82 56 50 00 56 68 52 15 80 87 G.6 7 42 4 89 4 30 G.7 88 90 10 65
Đầy đủ 2 số 3 số