Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 5)
Cập nhật: 06/03/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 1 5 6 7 12 15 16 19 (XU) ĐB 382 49 G.1 532 50 G.2 012 44 887 79 G.3 373 66 957 88 550 78 783 81 545 71 858 51 G.4 28 32 08 65 57 58 66 46 G.5 65 85 10 92 39 94 21 11 87 45 11 94 G.6 8 54 6 10 1 40 G.7 14 71 85 01
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 0 10 , 40 , 50 1 10 , 11 , 14 1 01 , 11 , 51 , 71(2) , 81 2 2 32 , 92 3 32 3 4 40 , 44 , 45 , 46 , 49 4 14 , 44 , 54 , 94(2) 5 50 , 51 , 54 , 58 5 45 , 65 , 85(2) 6 65 , 66 6 46 , 66 7 71(2) , 78 , 79 7 8 81 , 85(2) , 88 8 58 , 78 , 88 9 92 , 94(2) 9 49 , 79
KT 3 4 6 7 11 12 15 20 (VD) ĐB 132 83 G.1 703 45 G.2 015 54 239 22 G.3 425 16 243 30 179 97 708 53 260 07 169 31 G.4 59 44 67 81 65 97 87 40 G.5 85 12 62 08 76 33 78 38 29 94 25 31 G.6 2 47 5 54 1 08 G.7 57 42 39 13
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 07 , 08(2) 0 30 , 40 1 12 , 13 , 16 1 31(2) , 81 2 22 2 12 , 22 , 42 3 30 , 31(2) , 33 , 38 , 39 3 13 , 33 , 53 , 83 4 40 , 42 , 44 , 45 , 47 4 44 , 54(2) , 94 5 53 , 54(2) , 57 5 45 6 6 16 7 7 07 , 47 , 57 , 97(2) 8 81 , 83 8 08(2) , 38 9 94 , 97(2) 9 39
KT 2 3 7 8 9 14 (VM) ĐB 364 81 G.1 647 16 G.2 130 37 473 25 G.3 050 64 765 63 488 77 997 25 728 58 289 13 G.4 19 36 10 66 60 93 52 92 G.5 66 90 87 89 10 41 84 92 17 80 30 83 G.6 5 86 0 74 1 50 G.7 75 42 09 81
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 6 7 8 12 13 15 (VQ) ĐB 931 77 G.1 174 55 G.2 103 01 375 83 G.3 695 11 818 88 388 76 040 75 940 73 913 03 G.4 43 63 74 07 12 02 95 19 G.5 74 21 59 72 76 98 70 59 27 26 37 90 G.6 7 17 4 73 5 61 G.7 73 09 10 01
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 8 12 15 16 17 19 20 (VZ) ĐB 061 33 G.1 950 78 G.2 792 43 976 97 G.3 097 77 780 09 028 92 623 27 280 46 309 66 G.4 96 56 73 23 18 79 71 57 G.5 82 25 81 91 63 58 06 38 19 42 77 26 G.6 5 62 7 20 5 81 G.7 05 61 18 50
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 5 6 9 11 13 19 (UG) ĐB 328 45 G.1 526 09 G.2 212 94 571 24 G.3 449 33 429 93 389 23 006 15 767 43 981 46 G.4 18 48 23 78 66 99 31 68 G.5 19 80 75 05 30 79 86 01 74 35 32 41 G.6 3 92 2 55 8 54 G.7 03 82 85 81
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 6 7 8 15 20 (UQ) ĐB 570 22 G.1 900 13 G.2 310 92 536 04 G.3 399 10 088 49 569 71 892 67 573 48 716 29 G.4 23 04 80 15 89 12 61 73 G.5 26 27 95 14 28 92 83 44 96 89 55 60 G.6 4 84 4 17 2 02 G.7 77 19 86 10
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 10 12 14 15 16 19 20 (UZ) ĐB 901 28 G.1 872 89 G.2 809 10 581 66 G.3 039 71 351 72 818 44 588 54 879 45 718 49 G.4 09 69 61 91 17 26 71 77 G.5 01 99 60 87 59 56 05 71 74 03 70 46 G.6 1 32 6 66 5 95 G.7 94 79 33 40
Đầy đủ 2 số 3 số