Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 85)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 13/09/2013

KT
ĐB97705
G.196451
G.29086915560
G.3373559543385587
963993356203875
G.47183201899001635
G.5755812836622
158209578773
G.6049310246
G.793425644
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 05000, 10, 60
110, 18151
222222, 42, 62, 82
333, 35333, 73, 83(2), 93
442, 44, 46, 49444
551, 55, 56, 57, 58505, 35, 55, 75
660, 62, 69646, 56
773, 75757, 87
882, 83(2), 87818, 58
993, 99949, 69, 99

XSHP Thứ 6 ngày 06/09/2013

KT
ĐB27101
G.178338
G.22630988270
G.3943441728033031
969983262451732
G.42086199041544098
G.5406639655026
645850837695
G.6344497342
G.762453201
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001(2), 09070, 80, 90
1101(2), 31
224, 26232(2), 42, 62
331, 32(2), 38383
442, 44(2), 45424, 44(2), 54
554, 58545, 65, 95
662, 65, 66626, 66, 86
770797
880, 83, 86838, 58, 98(2)
990, 95, 97, 98(2)909

XSHP Thứ 6 ngày 30/08/2013

KT
ĐB53391
G.192178
G.27293610459
G.3291525721324615
245358889219885
G.48424744687624678
G.5240880962692
904930975207
G.6722106238
G.744610943

XSHP Thứ 6 ngày 23/08/2013

KT
ĐB05768
G.111298
G.24913423081
G.3552864071789165
688267518472203
G.45571125037512700
G.5376553648339
299457993072
G.6183937859
G.756646160

XSHP Thứ 6 ngày 16/08/2013

KT
ĐB45906
G.184942
G.29560398772
G.3380836985872709
056340340599409
G.40464794973285165
G.5735033991385
328267748228
G.6665943144
G.799408679

XSHP Thứ 6 ngày 09/08/2013

KT
ĐB18961
G.153995
G.22461548865
G.3406435073461791
475827824683095
G.46048881668975053
G.5360477141879
911201895049
G.6760153327
G.791364892

XSHP Thứ 6 ngày 02/08/2013

KT
ĐB91085
G.149770
G.26546914196
G.3864098104662229
422686303863488
G.44120196729698615
G.5370953965826
441172511809
G.6378371433
G.711408413

XSHP Thứ 6 ngày 26/07/2013

KT
ĐB82009
G.120148
G.27846210173
G.3683927380918929
573904161582590
G.45349093892396954
G.5269983691284
696902786641
G.6545107616
G.724528287