Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 86)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 19/07/2013

KT
ĐB13901
G.173381
G.25686547588
G.3573496998644670
525688719866104
G.43452211192278775
G.5450826949624
780009627574
G.6807522352
G.771587293
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 01, 04, 07, 08000, 70
111101, 11, 71, 81
222, 24, 27222, 52(2), 62, 72
3393
449404, 24, 74, 94
552(2), 58565, 75
662, 65, 68686
770, 71, 72, 74, 75707, 27
881, 86, 88808, 58, 68, 88, 98
993, 94, 98949

XSHP Thứ 6 ngày 12/07/2013

KT
ĐB40316
G.166827
G.22800226136
G.3439870526477437
902597300094199
G.40129609032594397
G.5290314184540
357751098649
G.6744902991
G.785863462
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 02(2), 03, 09000, 40, 90
116, 18191
227, 29202(2), 62
334, 36, 37303
440, 44, 49434, 44, 64
559(2)585
662, 64616, 36, 86
777727, 37, 77, 87, 97
885, 86, 87818
990, 91, 97, 99909, 29, 49, 59(2), 99

XSHP Thứ 6 ngày 05/07/2013

KT
ĐB55039
G.131518
G.24484341138
G.3238609082710763
916593724725294
G.43156243618507821
G.5584030129719
636033074024
G.6621328912
G.715983834

XSHP Thứ 6 ngày 28/06/2013

KT
ĐB73028
G.152423
G.21575430339
G.3973513922600054
337404964976761
G.42978848930250936
G.5297370738484
637807962705
G.6059120254
G.741566201

XSHP Thứ 6 ngày 21/06/2013

KT
ĐB61123
G.147034
G.27055350424
G.3487076593879418
289134353286451
G.40147734723851440
G.5036428416756
696623219446
G.6955787286
G.769223716

XSHP Thứ 6 ngày 14/06/2013

KT
ĐB76614
G.175134
G.25147626666
G.3090204529548666
084182990165564
G.41941211807985610
G.5444074986512
577570988557
G.6813652326
G.738546119

XSHP Thứ 6 ngày 07/06/2013

KT
ĐB42634
G.165245
G.28404361005
G.3757327857131592
211688720574588
G.44886642852604263
G.5124453698028
870882416380
G.6530200292
G.706088547

XSHP Thứ 6 ngày 31/05/2013

KT
ĐB93713
G.145136
G.22894064319
G.3929269254941480
858988955684002
G.48827044388820264
G.5135056054410
487591261915
G.6524120127
G.732956423