Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSKT – Kết quả xổ số Kon Tum (trang 19)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Kon Tum (XSKT) mở thưởng vào Chủ Nhật hàng tuần lúc 17h15, thuộc hệ thống xổ số Miền Trung. Kỳ quay tiếp theo: Chủ Nhật ngày 18/10/2026. Kho dữ liệu 1682xoso.com đang lưu 870 kỳ quay của đài Kon Tum.

XSKT Chủ Nhật ngày 07/01/2024

G.884
G.7797
G.6934608987605
G.51031
G.412035429941977630342
946642448177904
G.30112424000
G.249457
G.123394
ĐB127270
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 04, 05000, 70
1131, 81
224242
331, 353
442, 46404, 24, 64, 84, 94(2)
557505, 35
664646, 76
770, 76757, 97
881, 84898
994(2), 97, 989

XSKT Chủ Nhật ngày 31/12/2023

G.843
G.7344
G.6717844336619
G.59668
G.439708317549971184169
464599237148385
G.39472253059
G.279262
G.115611
ĐB395088
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0080
111(2), 19111(2), 71
222222, 62
333333, 43
443, 44444, 54
554, 59(2)585
662, 68, 696
771, 787
885, 88808, 68, 78, 88
9919, 59(2), 69

XSKT Chủ Nhật ngày 24/12/2023

G.874
G.7186
G.6565419490846
G.53703
G.474694806798934322875
090516105312909
G.38795736239
G.281629
G.154608
ĐB192489
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003, 08, 090
1151
2292
339303, 43, 53
443, 46, 49454, 74, 94
551, 53, 54, 57575
6646, 86
774, 75, 79757
886, 89808
994909, 29, 39, 49, 79, 89

XSKT Chủ Nhật ngày 17/12/2023

G.843
G.7161
G.6225160558911
G.55872
G.435531089726454050691
548076817194617
G.32791334901
G.243832
G.156005
ĐB069880
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 05, 07040, 80
111, 13, 17101, 11, 31, 51, 61, 71, 91
2232, 72(2)
331, 32313, 43
440, 434
551, 55505, 55
6616
771, 72(2)707, 17
8808
9919

XSKT Chủ Nhật ngày 10/12/2023

G.895
G.7647
G.6067144088986
G.54498
G.469850780223828020487
291659493401563
G.37883528473
G.276491
G.169899
ĐB382358
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
008050, 80
1171, 91
222222
334, 35363, 73
447434
550, 58535, 65, 95
663, 65686
771, 73747, 87
880, 86, 87808, 58, 98
991, 95, 98, 99999

XSKT Chủ Nhật ngày 03/12/2023

G.843
G.7901
G.6217516194485
G.56983
G.415841200406867168459
939594523241847
G.32944279152
G.226248
G.185054
ĐB749729
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001040
119101, 41, 71
229232, 42, 52
332343, 83
440, 41, 42, 43, 47, 48454
552, 54, 59(2)575, 85
66
771, 75747
883, 85848
9919, 29, 59(2)

XSKT Chủ Nhật ngày 26/11/2023

G.826
G.7929
G.6287950825028
G.52679
G.488134522996434502929
160864981161779
G.31273379339
G.254801
G.136459
ĐB878232
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0010
111101, 11
226, 28, 29(2)232, 82
332, 33, 34, 39333
445434
559545
6626, 86
779(3)7
882, 86828
999929(2), 39, 59, 79(3), 99

XSKT Chủ Nhật ngày 19/11/2023

G.856
G.7283
G.6227071512313
G.53024
G.459195457769704483294
251884165914400
G.38833451768
G.235925
G.199967
ĐB908406
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 06000, 70
113151
224, 252
334313, 83
444424, 34, 44, 94
551, 56, 59525, 95
667, 68606, 56, 76
770, 76767
883, 88868, 88
994, 95959