Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSKT – Kết quả xổ số Kon Tum (trang 20)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Kon Tum (XSKT) mở thưởng vào Chủ Nhật hàng tuần lúc 17h15, thuộc hệ thống xổ số Miền Trung. Kỳ quay tiếp theo: Chủ Nhật ngày 18/10/2026. Kho dữ liệu 1682xoso.com đang lưu 870 kỳ quay của đài Kon Tum.

XSKT Chủ Nhật ngày 12/11/2023

G.844
G.7505
G.6409072234822
G.58113
G.499384715979489113319
470706313652459
G.31895486732
G.231218
G.154992
ĐB708474
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005070, 90
113, 18, 19191
222, 23222, 32, 92
332, 36313, 23
444444, 54, 74, 84
554, 59505
6636
770, 74797
884818
990, 91, 92, 97919, 59

XSKT Chủ Nhật ngày 05/11/2023

G.817
G.7357
G.6345845109694
G.51484
G.425723800563725414719
879535566595339
G.39536852624
G.238536
G.125085
ĐB399236
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0010
110, 17, 191
223, 242
336(2), 39323, 53
4424, 54, 84, 94
553, 54, 56, 57, 58565, 85
665, 68636(2), 56
7717, 57
884, 85858, 68
994919, 39

XSKT Chủ Nhật ngày 29/10/2023

G.858
G.7494
G.6954062745572
G.53455
G.469946961882907560364
624369707859786
G.39385993967
G.213389
G.140823
ĐB549400
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000000, 40
11
223272
336323
440, 46464, 74, 94
555, 58, 59555, 75
664, 67636, 46, 86
772, 74, 75, 78767
886, 88, 89858, 78, 88
994959, 89

XSKT Chủ Nhật ngày 22/10/2023

G.833
G.7369
G.6247033122545
G.55761
G.466672796147327624675
479306875012677
G.32056916065
G.238695
G.110296
ĐB529260
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0030, 50, 60, 70
112, 14161
2212, 72
330, 33333
445414
550545, 65, 75, 95
660, 61, 65, 69(2)676, 96
770, 72, 75, 76, 77777
88
995, 96969(2)

XSKT Chủ Nhật ngày 15/10/2023

G.806
G.7081
G.6060710560885
G.59389
G.487559310350704811008
270420646512603
G.35323807138
G.223820
G.132021
ĐB668298
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003, 06, 07, 08020
1121, 81
220, 21242
335, 38(2)303
442, 484
556, 59535, 65, 85
665606, 56
7707
881, 85, 89808, 38(2), 48, 98
998959, 89

XSKT Chủ Nhật ngày 08/10/2023

G.865
G.7960
G.6771717233581
G.50954
G.451000469956989233839
204460821361174
G.33251059363
G.277700
G.139668
ĐB848549
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000(2)000(2), 10, 60
110, 13, 17181
223292
339313, 23, 63
446, 49454, 74
554565, 95
660, 63, 65, 68646
774717
881868
992, 95939, 49

XSKT Chủ Nhật ngày 01/10/2023

G.846
G.7105
G.6012364173535
G.55411
G.482073959403989436842
466215190315594
G.37733425044
G.275749
G.157908
ĐB836329
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003, 05, 08040
111, 17111, 21
221, 23, 29242
334, 35303, 23, 73
440, 42, 44, 46, 49434, 44, 94(2)
5505, 35
6646
773717
8808
994(2)929, 49

XSKT Chủ Nhật ngày 24/09/2023

G.863
G.7616
G.6857773770001
G.50364
G.490637314312155250604
799594714042370
G.37273123697
G.295855
G.165110
ĐB848314
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 04010, 40, 70
110, 14, 16101, 31(2)
2252
331(2), 37363
440404, 14, 64
552, 55, 59555
663, 64616
770, 77(2)737, 77(2), 97
88
997959