Trang chủ › XSMB › XSND XSND – Kết quả xổ số Nam Định (trang 18)
Cập nhật: 09/03/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Nam Định là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 7 . Kết quả XSND chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 7 17/10/2026 .
KT 5 6 7 8 9 11 15 19 (GY) ĐB 970 41 G.1 662 85 G.2 613 39 033 20 G.3 976 84 813 78 677 53 206 13 132 19 647 10 G.4 53 34 18 54 98 68 81 20 G.5 78 19 28 69 73 66 57 97 71 10 66 82 G.6 1 10 4 77 0 78 G.7 86 29 28 10
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 10(4) , 20(2) 1 10(4) , 13 , 19(2) 1 41 2 20(2) , 28 , 29 2 82 3 34 , 39 3 13 , 53 4 41 4 34 , 54 , 84 5 53 , 54 5 85 6 66 , 68 , 69 6 66 , 86 7 77 , 78(2) 7 77 , 97 8 82 , 84 , 85 , 86 8 28 , 68 , 78(2) 9 97 9 19(2) , 29 , 39 , 69
KT 7 9 10 11 12 13 18 19 (GQ) ĐB 774 33 G.1 749 82 G.2 862 27 749 19 G.3 785 19 651 24 479 63 107 66 161 87 879 60 G.4 94 94 18 98 38 87 78 71 G.5 07 91 69 33 03 28 35 82 12 07 84 31 G.6 7 41 0 53 3 77 G.7 93 95 06 91
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 , 07 0 60 1 19(2) 1 31 , 41 , 71 , 91(2) 2 24 , 27 , 28 2 82(2) 3 31 , 33(2) 3 33(2) , 53 , 63 , 93 4 41 4 24 , 94 5 53 5 95 6 60 , 63 , 66 6 06 , 66 7 71 , 77 7 07 , 27 , 77 , 87(2) 8 82(2) , 87(2) 8 28 , 98 9 91(2) , 93 , 94 , 95 , 98 9 19(2)
KT 1 2 3 5 10 14 16 20 (GF) ĐB 573 33 G.1 813 69 G.2 305 04 761 99 G.3 336 51 229 45 664 56 461 82 392 90 349 70 G.4 78 37 68 60 36 36 68 90 G.5 16 19 72 24 17 40 42 22 14 96 04 42 G.6 2 47 7 52 3 31 G.7 43 44 35 45
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 5 8 14 15 16 17 (FY) ĐB 582 94 G.1 031 33 G.2 842 16 140 18 G.3 879 42 426 77 338 89 803 51 422 49 296 32 G.4 46 66 54 95 89 05 66 55 G.5 58 21 14 07 84 45 76 12 97 21 15 89 G.6 0 62 7 25 7 57 G.7 73 92 62 67
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 7 9 10 12 13 18 (FM) ĐB 333 89 G.1 803 69 G.2 553 80 694 35 G.3 929 42 942 93 363 65 341 62 096 41 102 84 G.4 02 21 16 33 17 16 66 58 G.5 01 22 22 97 25 14 83 65 71 92 34 41 G.6 2 36 1 19 4 42 G.7 12 35 88 18
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 6 8 16 17 19 (FC) ĐB 615 79 G.1 325 21 G.2 733 37 113 95 G.3 597 15 947 37 283 91 770 40 954 80 369 72 G.4 16 70 37 70 72 23 08 76 G.5 60 94 54 17 47 24 56 20 57 16 38 68 G.6 0 49 5 31 7 91 G.7 27 75 91 10
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 5 6 7 8 11 20 (EU) ĐB 709 64 G.1 631 65 G.2 285 16 014 26 G.3 220 00 810 11 578 68 698 90 203 38 753 26 G.4 66 39 65 39 83 47 85 00 G.5 48 44 26 30 95 77 06 59 49 15 61 53 G.6 6 52 7 29 8 10 G.7 77 93 39 13
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 9 11 12 13 17 18 20 (EM) ĐB 685 86 G.1 684 04 G.2 007 15 373 58 G.3 424 87 359 31 846 69 001 95 501 91 471 72 G.4 71 15 94 90 68 13 58 43 G.5 43 17 23 15 79 29 36 32 18 44 64 97 G.6 9 90 4 75 7 86 G.7 17 99 63 85
Đầy đủ 2 số 3 số