Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSND – Kết quả xổ số Nam Định (trang 19)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Nam Định là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 7. Kết quả XSND chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 7 17/10/2026.

XSND Thứ 7 ngày 06/01/2024

KT1 2 5 9 12 13 14 16 (EC)
ĐB72794
G.184069
G.22160416014
G.3040124049662097
071658560643931
G.48124432621752281
G.5978129170303
982468366036
G.6428187412
G.774965803
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003(2), 04, 060
112(2), 14, 17131, 81(2)
224(2), 26, 28212(2)
331, 36(2)303(2)
4404, 14, 24(2), 74, 94
558565, 75
665, 69606, 26, 36(2), 96(2)
774, 75717, 87, 97
881(2), 87828, 58
994, 96(2), 97969

XSND Thứ 7 ngày 30/12/2023

KT3 5 7 11 17 18 19 20 (DU)
ĐB59380
G.124170
G.24990846745
G.3876197634411483
198539731005180
G.48176549820681389
G.5226471260265
316988035141
G.6563723137
G.738648243
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003, 08010, 70, 80(2)
110, 19141
223, 26282
337, 38303, 23, 43, 53, 63, 83
441, 43, 44, 45444, 64(2)
553545, 65
663, 64(2), 65, 68, 69626, 76
770, 76737
880(2), 82, 83, 89808, 38, 68, 98
998919, 69, 89

XSND Thứ 7 ngày 23/12/2023

KT2 6 10 14 15 17 18 20 (DM)
ĐB51416
G.185332
G.21336446775
G.3926417850830249
108345493263927
G.45847158085878272
G.5519583321395
954405067689
G.6733236963
G.720621044

XSND Thứ 7 ngày 16/12/2023

KT4 6 8 9 11 17 19 20 (DC)
ĐB74825
G.127434
G.20657972188
G.3231162983395690
821143230585706
G.47725775612947069
G.5538977717486
937184945009
G.6478396881
G.789674262

XSND Thứ 7 ngày 09/12/2023

KT2 6 9 10 11 13 19 20 (CU)
ĐB57057
G.121341
G.24619643234
G.3704330484722751
812252358586601
G.45292692110132912
G.5259482966698
177939896487
G.6499353222
G.752240004

XSND Thứ 7 ngày 02/12/2023

KT1 3 6 8 11 14 17 18 (CM)
ĐB87485
G.117336
G.25113312554
G.3071352152253104
808269436561619
G.41255446115123977
G.5717251654923
767825302804
G.6427937452
G.785250717

XSND Thứ 7 ngày 25/11/2023

KT1 5 9 11 14 15 18 20 (CD)
ĐB08816
G.127324
G.21195324697
G.3691100456534068
510500150734991
G.46108549177186815
G.5036996068760
710451790112
G.6833331214
G.744736326

XSND Thứ 7 ngày 18/11/2023

KT3 6 7 9 12 15 17 20 (BU)
ĐB98371
G.177855
G.21065879326
G.3087683538963003
450132589658159
G.47512357362526597
G.5127022349849
941445418794
G.6558262712
G.784599082