Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 16)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 04/06/2024

KT4 6 9 11 12 13 18 20 (NB)
ĐB86127
G.195915
G.28684137274
G.3108291945885562
075218570170057
G.41080380962675179
G.5526061109746
151865044996
G.6942278257
G.715821855
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 04, 09010, 60, 80
110, 15(2), 18(2)101, 21, 41
221, 27, 29242, 62, 82
33
441, 42, 46404, 74
555, 57(2), 58515(2), 55
660, 62, 67646, 96
774, 78, 79727, 57(2), 67
880, 82818(2), 58, 78
996909, 29, 79

XSQN Thứ 3 ngày 28/05/2024

KT2 9 10 12 14 15 16 18 (MT)
ĐB47490
G.172043
G.20983029003
G.3308791515762025
167552335705880
G.48291695399811132
G.5081103412380
493549148694
G.6232937880
G.763297512
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003030, 80(3), 90
111, 12, 14111, 41, 81, 91
225, 29212, 32(2)
330, 32(2), 35, 37303, 43, 53, 63
441, 43414, 94
553, 55, 57(2)525, 35, 55, 75
6636
775, 79737, 57(2)
880(3), 818
990, 91, 94929, 79

XSQN Thứ 3 ngày 21/05/2024

KT3 8 9 10 11 17 19 20 (MK)
ĐB55200
G.118539
G.26901879701
G.3777752710644932
694634935874462
G.46188988534289737
G.5124510614589
030988672047
G.6832502909
G.779735087

XSQN Thứ 3 ngày 14/05/2024

KT5 6 10 11 13 14 19 20 (MB)
ĐB16880
G.128703
G.23952563916
G.3150960869126638
165189352628481
G.48610714808581031
G.5159729145213
464566619199
G.6934848328
G.766634565

XSQN Thứ 3 ngày 07/05/2024

KT5 6 7 8 10 12 13 15 (LT)
ĐB12317
G.181118
G.27567955486
G.3536401164198550
516973575758353
G.44876803963939366
G.5107390986376
614934730458
G.6004560330
G.728170122

XSQN Thứ 3 ngày 30/04/2024

KT1 2 4 8 10 12 17 20 (LK)
ĐB44624
G.105886
G.27518144812
G.3092113988751882
985921310035623
G.43810536633523783
G.5944273354865
870294540153
G.6064111819
G.747595428

XSQN Thứ 3 ngày 23/04/2024

KT3 4 7 8 9 10 14 16 (LB)
ĐB12681
G.126928
G.28456879326
G.3605977744198277
621913032297918
G.45890939463388901
G.5491697711007
280652928652
G.6815466192
G.733160817

XSQN Thứ 3 ngày 16/04/2024

KT1 2 8 12 13 14 17 19 (KT)
ĐB96850
G.166671
G.25131074053
G.3366421917258381
144336281692024
G.44787821777610665
G.5845208693282
071048047663
G.6366886216
G.712519118