Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 17)
Cập nhật: 09/04/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT 3 6 9 14 15 16 19 20 (KL) ĐB 165 10 G.1 575 24 G.2 462 10 998 66 G.3 593 26 975 95 412 57 027 24 009 69 520 74 G.4 07 60 16 68 33 13 36 84 G.5 62 99 78 98 47 68 62 10 33 55 48 16 G.6 7 17 1 30 5 68 G.7 69 62 27 41
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 10(3) , 30 , 60 1 10(3) , 13 , 16 , 17 1 41 2 24(2) , 26 , 27 2 62 3 30 3 13 4 41 4 24(2) , 74 , 84 5 55 , 57 5 55 , 95 6 60 , 62 , 66 , 68(3) , 69(2) 6 16 , 26 , 66 7 74 7 17 , 27 , 57 8 84 8 68(3) , 98 9 95 , 98 , 99 9 69(2) , 99
KT 2 3 8 12 13 17 18 19 (KB) ĐB 629 09 G.1 093 87 G.2 239 02 067 05 G.3 056 49 119 28 855 91 778 57 247 72 733 80 G.4 10 57 49 55 19 81 88 66 G.5 89 06 23 14 02 48 67 77 31 83 85 62 G.6 2 62 6 54 0 29 G.7 65 86 54 35
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 05 , 06 , 09 0 80 1 14 1 81 , 91 2 28 , 29 2 02 , 62(2) , 72 3 35 3 83 4 48 , 49 4 14 , 54(2) 5 54(2) , 55 , 57(2) 5 05 , 35 , 55 , 65 6 62(2) , 65 , 66 6 06 , 66 , 86 7 72 , 77 7 57(2) , 77 , 87 8 80 , 81 , 83 , 86 , 87 8 28 , 48 9 91 9 09 , 29 , 49
KT 2 7 9 11 14 18 19 20 (HT) ĐB 596 19 G.1 570 86 G.2 969 37 209 40 G.3 235 15 633 59 892 73 675 80 121 04 651 71 G.4 67 81 84 92 24 32 09 42 G.5 40 59 13 08 71 39 75 78 49 15 18 20 G.6 7 28 9 21 9 19 G.7 82 17 99 07
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 6 7 8 9 15 17 20 (HL) ĐB 156 36 G.1 191 73 G.2 856 81 799 30 G.3 130 44 444 02 182 16 839 95 781 86 871 87 G.4 64 48 85 99 47 83 13 98 G.5 69 59 99 32 22 56 73 73 44 00 67 65 G.6 9 96 8 55 5 72 G.7 33 44 22 51
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 8 11 15 16 17 20 (HB) ĐB 002 12 G.1 020 44 G.2 544 94 326 92 G.3 375 25 422 10 187 02 872 51 337 97 013 56 G.4 34 64 33 62 12 68 37 95 G.5 63 89 75 34 74 75 02 91 47 19 16 01 G.6 5 93 1 02 7 49 G.7 76 92 64 78
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 10 12 14 16 19 (GT) ĐB 871 22 G.1 643 88 G.2 516 84 450 89 G.3 157 02 118 69 958 89 954 12 358 45 752 89 G.4 36 51 78 48 01 02 96 21 G.5 19 51 85 83 00 29 96 92 02 78 99 12 G.6 3 00 1 05 0 83 G.7 75 26 18 99
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 11 16 17 18 19 20 (GL) ĐB 362 09 G.1 222 65 G.2 976 20 790 71 G.3 170 63 616 54 472 94 396 97 855 97 988 22 G.4 56 24 54 02 31 67 03 81 G.5 78 78 93 50 33 16 80 97 09 86 77 62 G.6 3 78 5 68 8 05 G.7 85 80 61 76
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 6 7 12 13 17 20 (GB) ĐB 574 06 G.1 977 58 G.2 372 16 249 39 G.3 300 32 787 50 314 30 438 22 433 41 226 05 G.4 79 39 85 80 71 31 07 83 G.5 08 66 96 56 72 60 45 15 75 73 36 21 G.6 5 92 4 19 0 79 G.7 68 18 78 00
Đầy đủ 2 số 3 số