Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 18)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 13/02/2024

KT1 2 4 7 10 13 15 16 (FT)
ĐB39100
G.122276
G.22154714250
G.3251237788746966
346207331114277
G.46749371067058203
G.5105006800240
071152037214
G.6944182395
G.763993102
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 02, 03(2), 05000, 10, 20, 40, 50(2), 80
110, 11(2), 14111(2), 31
220, 23202, 82
331303(2), 23, 63
440, 44, 47, 49414, 44
550(2)505, 95
663, 66666, 76
776, 77747, 77, 87
880, 82, 878
995, 99949, 99

XSQN Thứ 3 ngày 06/02/2024

KT1 2 3 9 13 15 18 19 (FQ)
ĐB91267
G.165567
G.24958327981
G.3289416381168505
684579849231709
G.41990113674616895
G.5231246962846
020688733910
G.6017320886
G.752598415
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005, 06, 09010, 20, 90
110, 11, 12, 15, 17111, 41, 61, 81
220212, 52, 92
336373, 83
441, 46484
552, 57, 59505, 15, 95
661, 67(2)606, 36, 46, 86, 96
773717, 57, 67(2)
881, 83, 84, 868
990, 92, 95, 96909, 59

XSQN Thứ 3 ngày 30/01/2024

KT3 4 7 8 12 15 16 19 (FG)
ĐB08524
G.180556
G.20205655365
G.3933631650350553
554364414619053
G.43556768860960141
G.5493246834211
635798715990
G.6921194760
G.738268395

XSQN Thứ 3 ngày 23/01/2024

KT2 5 8 12 14 15 16 17 (EY)
ĐB87441
G.145966
G.20622188252
G.3277454581668217
415174191232545
G.47691497599116182
G.5609710466006
257522986725
G.6022468449
G.774004911

XSQN Thứ 3 ngày 16/01/2024

KT1 2 3 4 5 8 12 19 (EQ)
ĐB95539
G.174503
G.23742862493
G.3552156274275409
132092822302871
G.43363540767818041
G.5350138556093
339260024492
G.6236215743
G.790793758

XSQN Thứ 3 ngày 09/01/2024

KT6 7 8 11 12 13 14 18 (EG)
ĐB48877
G.134321
G.26295965902
G.3266833104998561
682293757153782
G.40360537030544853
G.5414379621775
202304553683
G.6287175670
G.777680891

XSQN Thứ 3 ngày 02/01/2024

KT9 10 11 12 13 14 16 20 (DY)
ĐB10956
G.144230
G.21143521121
G.3290012934814423
050751346949804
G.43705383909989020
G.5140854222848
490440732200
G.6387850383
G.735441059

XSQN Thứ 3 ngày 26/12/2023

KT2 3 4 7 12 14 18 20 (DQ)
ĐB94636
G.147326
G.29614287117
G.3279036031688517
901293805218824
G.46196314955986656
G.5012020735725
974127756044
G.6216472185
G.729813130