Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 19)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 19/12/2023

KT1 2 3 4 5 11 14 15 (DG)
ĐB14577
G.166388
G.27250657508
G.3003056588284801
386473090112566
G.42019706170629014
G.5120257189539
920453790370
G.6308532193
G.740829057
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001(2), 02, 04, 05, 06, 08(2)040, 70, 90
114, 18, 19101(2), 61
2202, 32, 62, 82(2)
332, 39393
440, 47404, 14
557505
661, 62, 66606, 66
770, 77, 79747, 57, 77
882(2), 88808(2), 18, 88
990, 93919, 39, 79

XSQN Thứ 3 ngày 12/12/2023

KT2 5 8 13 15 16 19 20 (CY)
ĐB62970
G.139467
G.24062804048
G.3858285005117798
879416411564474
G.46711832406215607
G.5105861466328
559359177918
G.6954545397
G.763292851
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
007070
111, 15, 17, 18111, 21, 41, 51(2)
221, 24, 28(4), 292
3363, 93
441, 45, 46, 48424, 54, 74
551(2), 54, 58515, 45
663, 67646
770, 74707, 17, 67, 97
8818, 28(4), 48, 58, 98
993, 97, 98929

XSQN Thứ 3 ngày 05/12/2023

KT2 5 10 12 15 16 17 19 (CQ)
ĐB47521
G.107540
G.27573173475
G.3912735514486736
999008234111775
G.44831785155812662
G.5413888787384
196672575976
G.6206459399
G.766615107

XSQN Thứ 3 ngày 28/11/2023

KT4 5 8 11 15 17 18 19 (CG)
ĐB11913
G.100010
G.24574826907
G.3213832921236806
315830643205215
G.45903849952184870
G.5203652011028
117166092730
G.6782009902
G.701549939

XSQN Thứ 3 ngày 21/11/2023

KT3 5 7 11 12 14 17 18 (BY)
ĐB17948
G.151570
G.29126322132
G.3005230362743013
065753040770045
G.44513619982463789
G.5860172851129
014501420079
G.6926913865
G.755662916

XSQN Thứ 3 ngày 14/11/2023

KT1 2 3 6 10 11 15 20 (BQ)
ĐB85800
G.100197
G.24269264848
G.3291006305236810
406394234975155
G.43675249836696507
G.5958738983298
530246433914
G.6066614953
G.736974157

XSQN Thứ 3 ngày 07/11/2023

KT2 3 6 9 10 13 15 16 (BG)
ĐB10949
G.197813
G.24024897258
G.3171725372616571
150185084354542
G.42387710570240996
G.5837079105928
100426938577
G.6045513973
G.727902403

XSQN Thứ 3 ngày 31/10/2023

KT1 2 3 4 10 12 13 14 (AY)
ĐB39267
G.184582
G.26286395065
G.3791141310779397
077727305325712
G.42594214132251854
G.5587256135111
022292991476
G.6340709936
G.706089870