Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 20)
Cập nhật: 24/10/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT 3 4 6 8 9 10 14 16 (AQ) ĐB 913 88 G.1 788 62 G.2 772 32 167 65 G.3 831 98 940 73 769 43 752 83 425 18 841 51 G.4 25 59 05 57 27 18 58 45 G.5 96 55 58 87 77 22 28 76 65 40 36 29 G.6 9 08 4 26 7 22 G.7 09 29 59 16
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 08 , 09 0 40 1 16 , 18(2) 1 51 2 22(2) , 26 , 29(2) 2 22(2) , 32 , 62 3 32 3 43 , 73 , 83 4 40 , 43 , 45 4 5 51 , 55 , 57 , 59(2) 5 45 , 55 , 65 6 62 , 65 6 16 , 26 , 76 7 73 , 76 7 57 , 87 8 83 , 87 , 88 8 08 , 18(2) , 88 , 98 9 98 9 09 , 29(2) , 59(2)
KT 1 8 10 14 15 17 19 20 (AG) ĐB 708 76 G.1 936 17 G.2 269 95 443 94 G.3 647 64 378 37 382 94 866 56 557 80 073 78 G.4 50 76 55 25 38 88 36 30 G.5 57 93 83 71 27 03 89 83 50 47 37 67 G.6 7 07 3 10 7 47 G.7 67 06 07 91
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 , 06 , 07(2) 0 10 , 30 , 80 1 10 , 17 1 71 , 91 2 25 2 3 30 , 37 3 03 , 83 , 93 4 47(2) 4 64 , 94(2) 5 56 5 25 , 95 6 64 , 67(2) 6 06 , 56 , 76(2) 7 71 , 76(2) , 78 7 07(2) , 17 , 37 , 47(2) , 67(2) 8 80 , 83 , 88 8 78 , 88 9 91 , 93 , 94(2) , 95 9
KT 1 2 3 5 6 9 17 20 (ZB) ĐB 845 21 G.1 593 98 G.2 069 55 971 74 G.3 768 61 386 79 960 18 065 78 536 25 819 76 G.4 92 77 48 22 06 96 34 67 G.5 53 49 48 65 98 75 96 23 22 13 73 40 G.6 6 04 5 63 4 31 G.7 93 92 27 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 11 12 13 14 15 18 (ZK) ĐB 345 56 G.1 366 57 G.2 572 00 242 05 G.3 364 23 781 63 586 72 873 55 947 73 557 15 G.4 12 39 83 05 06 46 39 39 G.5 58 30 08 00 24 19 50 57 39 28 40 18 G.6 7 73 0 25 8 99 G.7 32 47 56 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 6 9 10 12 15 (ZS) ĐB 452 36 G.1 330 99 G.2 922 48 858 32 G.3 199 63 865 94 046 50 579 03 511 03 340 01 G.4 96 05 81 74 86 95 39 32 G.5 11 00 98 35 67 48 34 52 58 16 93 80 G.6 0 03 8 83 1 09 G.7 34 77 84 81
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 6 10 11 (YB) ĐB 509 25 G.1 757 81 G.2 950 72 458 95 G.3 415 71 890 42 128 52 474 56 008 18 625 62 G.4 88 94 56 15 31 65 52 78 G.5 19 42 70 55 36 12 47 80 51 38 36 30 G.6 2 12 7 66 5 98 G.7 41 28 85 40
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 5 7 11 (YK) ĐB 731 32 G.1 070 23 G.2 206 80 114 39 G.3 908 23 348 94 668 64 317 63 569 16 327 37 G.4 75 32 13 72 55 54 45 57 G.5 93 39 39 54 01 97 94 70 34 78 39 24 G.6 8 27 9 58 7 26 G.7 03 31 52 10
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 6 8 10 13 14 (YS) ĐB 063 67 G.1 755 49 G.2 378 97 863 96 G.3 210 49 383 93 719 43 845 06 007 76 959 51 G.4 03 09 12 86 84 50 41 14 G.5 94 24 17 46 28 55 01 97 45 72 49 22 G.6 9 12 9 92 8 42 G.7 72 44 38 96
Đầy đủ 2 số 3 số