Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 7)
Cập nhật: 04/11/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT 9 10 11 12 16 17 18 19 (QL) ĐB 196 86 G.1 333 93 G.2 603 26 893 33 G.3 199 42 330 91 196 20 972 20 829 78 922 63 G.4 31 12 67 91 10 86 60 80 G.5 86 15 46 91 67 66 84 62 79 39 69 88 G.6 2 13 5 47 1 04 G.7 36 90 77 25
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 0 20(2) , 80 , 90 1 12 , 13 , 15 1 91(3) 2 20(2) , 25 , 26 2 12 , 42 , 62 3 33 , 36 , 39 3 13 , 33 , 63 , 93 4 42 , 47 4 04 5 5 15 , 25 6 62 , 63 , 66 6 26 , 36 , 66 , 86(2) 7 77 , 78 7 47 , 77 8 80 , 86(2) , 88 8 78 , 88 9 90 , 91(3) , 93 9 39
KT 2 5 9 13 14 18 19 20 (QU) ĐB 629 08 G.1 831 68 G.2 554 44 806 01 G.3 526 05 786 12 739 74 606 73 261 16 799 33 G.4 06 67 62 27 43 23 96 34 G.5 39 69 44 28 58 03 35 98 76 25 30 27 G.6 0 71 7 57 7 48 G.7 63 76 38 32
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 03 , 05 , 08 0 1 12 , 16 1 01 , 71 2 23 , 25 , 27(2) , 28 2 12 , 32 3 32 , 33 , 34 , 38 3 03 , 23 , 33 , 63 , 73 4 44 , 48 4 34 , 44 , 74 5 57 5 05 , 25 6 63 , 67 , 68 , 69 6 16 , 76 7 71 , 73 , 74 , 76 7 27(2) , 57 , 67 8 8 08 , 28 , 38 , 48 , 68 , 98 9 98 9 69
KT 3 4 5 7 10 17 19 20 (PL) ĐB 204 24 G.1 734 82 G.2 245 15 120 45 G.3 167 63 182 39 399 90 545 97 881 32 339 82 G.4 12 93 59 05 86 75 49 91 G.5 01 21 06 35 83 62 80 28 49 47 16 38 G.6 0 76 9 89 7 04 G.7 11 33 29 40
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 8 9 10 13 15 18 (PU) ĐB 425 25 G.1 064 79 G.2 879 63 569 02 G.3 799 53 168 15 172 84 918 05 093 64 913 68 G.4 74 12 11 18 07 61 06 34 G.5 93 89 72 34 39 28 34 40 39 45 62 37 G.6 5 38 9 98 8 95 G.7 62 41 65 07
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 9 10 11 15 (NC) ĐB 810 36 G.1 161 26 G.2 387 69 520 02 G.3 750 74 242 63 738 52 471 00 087 52 620 38 G.4 94 04 08 48 13 40 26 38 G.5 94 87 85 34 28 07 41 26 01 28 82 62 G.6 0 35 5 12 9 87 G.7 72 70 60 23
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 6 8 10 12 (NL) ĐB 368 88 G.1 952 43 G.2 344 39 388 82 G.3 534 37 421 49 766 14 566 58 816 02 103 35 G.4 88 03 18 73 19 65 71 68 G.5 48 95 22 16 95 57 76 31 28 11 03 75 G.6 5 09 7 75 6 40 G.7 12 77 99 75
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 9 11 15 (NU) ĐB 177 05 G.1 130 36 G.2 769 00 787 68 G.3 733 96 165 27 262 21 864 71 478 30 636 20 G.4 73 91 82 87 49 52 31 45 G.5 17 70 75 26 84 72 37 22 11 92 09 25 G.6 4 79 3 89 8 51 G.7 12 29 11 33
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 10 11 13 (MC) ĐB 034 60 G.1 347 69 G.2 613 43 849 25 G.3 035 59 126 90 782 81 945 49 537 42 891 84 G.4 08 98 10 53 34 83 09 30 G.5 42 63 14 23 64 82 68 01 83 68 79 10 G.6 3 88 0 87 0 85 G.7 82 62 54 51
Đầy đủ 2 số 3 số