Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 8)
Cập nhật: 02/09/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT 1 3 5 10 11 15 (ML) ĐB 350 79 G.1 617 68 G.2 299 62 330 26 G.3 396 96 165 25 236 91 422 25 115 64 995 29 G.4 06 71 24 59 03 02 61 80 G.5 50 63 40 44 14 14 25 63 62 15 43 05 G.6 4 23 6 82 8 86 G.7 08 57 69 30
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 05 , 08 0 30 , 80 1 14 , 15 1 71 , 91 2 23 , 25(2) , 26 , 29 2 02 , 62 , 82 3 30 3 23 , 63(2) 4 44 4 14 , 44 , 64 5 57 , 59 5 05 , 15 , 25(2) 6 62 , 63(2) , 64 , 68 , 69 6 26 , 86 , 96 7 71 , 79 7 57 8 80 , 82 , 86 8 08 , 68 9 91 , 96 9 29 , 59 , 69 , 79
KT 6 7 9 12 13 14 (MU) ĐB 742 44 G.1 948 58 G.2 056 66 086 86 G.3 313 27 572 94 963 62 952 81 424 15 760 00 G.4 67 96 26 09 40 74 81 49 G.5 73 05 91 61 26 76 41 59 30 76 27 09 G.6 6 28 9 98 6 60 G.7 42 95 60 26
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 05 , 09(2) 0 00 , 60(2) 1 15 1 61 , 81 2 26 , 27 , 28 2 42 , 62 3 3 4 42 , 44 , 49 4 44 , 74 , 94 5 58 , 59 5 05 , 15 , 95 6 60(2) , 61 , 62 , 66 6 26 , 66 , 76(2) , 86 , 96 7 74 , 76(2) 7 27 8 81 , 86 8 28 , 58 , 98 9 94 , 95 , 96 , 98 9 09(2) , 49 , 59
KT 1 5 7 12 13 14 (LC) ĐB 682 50 G.1 369 16 G.2 594 54 108 59 G.3 347 48 554 50 304 93 207 31 155 98 374 89 G.4 56 41 62 63 24 91 49 61 G.5 32 26 11 33 71 02 30 73 40 59 59 85 G.6 4 31 2 33 6 13 G.7 33 44 51 56
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 5 6 13 (LM) ĐB 776 75 G.1 549 81 G.2 802 79 538 83 G.3 409 52 480 07 916 04 791 95 368 32 592 18 G.4 69 95 29 98 76 01 28 48 G.5 69 78 50 28 67 91 84 73 27 18 67 73 G.6 9 75 3 87 9 84 G.7 80 54 07 62
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 5 6 10 (LU) ĐB 230 77 G.1 102 40 G.2 709 69 866 67 G.3 125 33 943 26 103 15 779 11 305 02 670 97 G.4 62 44 94 42 92 76 53 58 G.5 62 66 49 12 37 57 17 91 96 62 07 51 G.6 0 67 0 57 7 89 G.7 63 55 22 67
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 6 8 13 (KC) ĐB 255 25 G.1 859 00 G.2 059 55 018 36 G.3 818 80 517 21 113 37 430 41 500 40 959 83 G.4 81 16 62 28 71 65 07 85 G.5 50 19 90 48 06 94 91 22 09 86 94 59 G.6 7 36 6 63 1 83 G.7 40 26 27 89
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 9 11 13 14 15 (KM) ĐB 090 22 G.1 681 06 G.2 943 79 674 95 G.3 936 81 997 69 862 89 125 20 109 16 570 71 G.4 49 97 59 53 70 49 74 19 G.5 79 14 43 71 67 23 11 12 30 58 35 26 G.6 3 71 8 80 3 92 G.7 24 83 08 91
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 6 7 10 12 15 (KU) ĐB 383 55 G.1 403 20 G.2 532 56 910 52 G.3 396 64 332 51 190 93 600 21 007 16 767 99 G.4 82 56 09 47 47 75 13 40 G.5 30 06 54 79 31 72 68 47 34 87 55 72 G.6 0 41 3 85 1 68 G.7 75 30 96 19
Đầy đủ 2 số 3 số