Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 81)
Cập nhật: 29/04/2014 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT ĐB 752 51 G.1 993 08 G.2 932 66 763 45 G.3 726 47 575 99 106 59 163 66 201 75 655 35 G.4 77 86 44 68 33 96 26 89 G.5 69 75 18 28 49 47 77 26 44 60 86 39 G.6 9 02 1 64 6 44 G.7 33 39 31 23
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 08 0 60 1 1 31 , 51 2 23 , 26 , 28 2 02 3 31 , 33 , 35 , 39(2) 3 23 , 33 4 44 , 45 , 47(2) 4 44 , 64 5 51 , 59 5 35 , 45 , 75(2) 6 60 , 64 , 66(2) , 68 6 26 , 66(2) , 86 , 96 7 75(2) 7 47(2) 8 86 , 89 8 08 , 28 , 68 9 96 , 99 9 39(2) , 59 , 89 , 99
KT ĐB 551 55 G.1 583 17 G.2 494 66 193 05 G.3 604 61 068 87 186 22 435 35 946 22 721 58 G.4 83 45 96 14 14 22 00 03 G.5 44 63 01 58 09 34 66 35 06 06 55 56 G.6 0 73 9 58 2 97 G.7 81 28 01 16
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 03 , 05 , 06 0 1 14 , 16 , 17 1 01 , 61 , 81 2 22(3) , 28 2 22(3) 3 34 , 35(2) 3 03 , 63 , 73 4 45 4 14 , 34 5 55 , 56 , 58(3) 5 05 , 35(2) , 45 , 55 6 61 , 63 , 66 6 06 , 16 , 56 , 66 7 73 7 17 , 87 , 97 8 81 , 87 8 28 , 58(3) 9 97 9
KT ĐB 867 43 G.1 887 45 G.2 845 11 457 39 G.3 318 74 601 88 108 40 902 41 176 21 292 19 G.4 22 70 95 28 74 85 00 54 G.5 52 64 62 21 36 69 03 65 42 45 76 24 G.6 6 30 5 72 5 53 G.7 85 46 20 36
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 143 12 G.1 910 34 G.2 983 84 086 44 G.3 415 40 346 72 051 36 803 21 256 07 753 29 G.4 02 85 92 72 40 36 89 35 G.5 52 22 78 04 46 14 55 82 26 59 67 29 G.6 2 66 4 63 4 35 G.7 21 56 88 01
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 715 41 G.1 061 58 G.2 838 42 966 97 G.3 345 25 817 38 747 64 374 34 295 99 619 16 G.4 54 93 77 87 88 91 28 35 G.5 35 78 38 24 22 04 51 78 11 05 08 03 G.6 4 43 7 05 4 40 G.7 98 30 96 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 557 88 G.1 061 45 G.2 920 11 172 36 G.3 236 02 565 28 198 49 786 40 758 30 600 66 G.4 59 62 65 30 39 01 21 07 G.5 15 84 12 13 40 43 63 83 72 58 64 38 G.6 4 23 6 23 0 84 G.7 54 76 75 74
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 381 11 G.1 653 70 G.2 202 51 148 93 G.3 176 75 242 02 199 39 299 59 000 89 425 32 G.4 09 93 09 56 38 52 28 89 G.5 21 78 04 00 19 63 62 88 52 29 18 19 G.6 9 80 5 16 7 93 G.7 31 91 60 14
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 236 30 G.1 420 89 G.2 865 43 410 10 G.3 305 10 996 12 148 14 583 90 557 73 178 04 G.4 33 74 58 17 26 86 80 05 G.5 13 74 39 75 97 00 20 37 69 80 09 92 G.6 1 25 4 44 9 93 G.7 39 61 11 22
Đầy đủ 2 số 3 số