Hôm nay: Thứ 2 ngày 19/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 82)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 04/03/2014

KT
ĐB45436
G.198055
G.27841586641
G.3961319836999964
162126172640799
G.42390404585491172
G.5447890610354
157639842567
G.6020130947
G.737560604
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004, 06020, 30, 90
112, 15131, 41, 61
220, 26212, 72
330, 31, 36, 373
441, 45, 47, 49404, 54, 64, 84
554, 55, 56515, 45, 55
661, 64, 67, 69606, 26, 36, 56, 76
772, 76, 78737, 47, 67
884878
990, 99949, 69, 99

XSQN Thứ 3 ngày 25/02/2014

KT
ĐB15342
G.105867
G.27031627410
G.3415434902006438
593209779272751
G.41490270852214243
G.5099216331716
444768547551
G.6670965519
G.765000678
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 06, 08000, 10, 20(2), 70, 90
110, 16(2), 19121, 51(2)
220(2), 21242, 92(2)
333, 38333, 43(2)
442, 43(2), 47454
551(2), 54565(2)
665(2), 67606, 16(2)
770, 78747, 67
8808, 38, 78
990, 92(2)919

XSQN Thứ 3 ngày 18/02/2014

KT
ĐB91737
G.108155
G.25488257776
G.3100904688723872
414296241467229
G.47701763643642139
G.5975432584574
368715595446
G.6258345477
G.756556308

XSQN Thứ 3 ngày 11/02/2014

KT
ĐB72501
G.126815
G.24025944416
G.3434472149070032
837233212621037
G.44424691711397458
G.5185405050699
792131701713
G.6232309260
G.757090032

XSQN Thứ 3 ngày 04/02/2014

KT
ĐB53024
G.167402
G.20681596990
G.3039814729431619
738255392651849
G.44641967208875309
G.5842568162615
832113592460
G.6766537562
G.764559167

XSQN Thứ 3 ngày 28/01/2014

KT
ĐB27662
G.129109
G.20092571750
G.3584284381773295
216558353380202
G.45894198234405183
G.5052940422236
921404064198
G.6255855680
G.778074423

XSQN Thứ 3 ngày 21/01/2014

KT
ĐB18772
G.134747
G.22348100051
G.3300132690879591
202892460670541
G.43051471173990147
G.5047198788318
851223806686
G.6949791279
G.712388839

XSQN Thứ 3 ngày 14/01/2014

KT
ĐB63674
G.185274
G.23065214745
G.3522861285469883
105816568723988
G.41228302936890240
G.5299922837275
519175420503
G.6255919661
G.718827855