Hôm nay: Thứ 2 ngày 19/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 97)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 01/11/2011

KT
ĐB12232
G.173097
G.28512214859
G.3170445668894370
269624736668378
G.41781868379859930
G.5325157602052
985518249573
G.6198398107
G.781487795
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
007030, 60, 70
1151, 81(2)
222, 24222, 32, 52, 62
330, 32373, 83
444, 48424, 44
551, 52, 55, 59555, 85, 95
660, 62, 66666
770, 73, 77, 78707, 77, 97
881(2), 83, 85, 88848, 78, 88, 98(2)
995, 97, 98(2)959

XSQN Thứ 3 ngày 25/10/2011

KT
ĐB12660
G.188616
G.28843331718
G.3648416048259005
692900644104285
G.48328019408233691
G.5851329836625
739318102236
G.6448483467
G.742890417
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004, 05010, 60, 90
110, 13, 16, 17, 18141(2), 91
223, 25, 28242, 82
333, 36313, 23, 33, 83(2), 93
441(2), 42, 48404, 94
5505, 25, 85
660, 67616, 36
7717, 67
882, 83(2), 85, 89818, 28, 48
990, 91, 93, 94989

XSQN Thứ 3 ngày 18/10/2011

KT
ĐB70196
G.173178
G.29418772218
G.3582117993234461
271148786020621
G.40344432175674511
G.5077806377903
927399441234
G.6195277672
G.759985460

XSQN Thứ 3 ngày 11/10/2011

KT
ĐB72636
G.123289
G.25806419282
G.3125236635413742
744271955910965
G.43563367263382573
G.5930065020987
517669845690
G.6801808614
G.726103544

XSQN Thứ 3 ngày 04/10/2011

KT
ĐB01365
G.148751
G.26348500301
G.3376022391548879
079174834919947
G.44817789693474817
G.5303323053735
709417087286
G.6713421391
G.752321009

XSQN Thứ 3 ngày 27/09/2011

KT
ĐB59586
G.110251
G.23930280059
G.3315533256845673
532339970982514
G.46659005969860002
G.5790012333429
977055875066
G.6198096169
G.758861981

XSQN Thứ 3 ngày 20/09/2011

KT
ĐB71463
G.187423
G.29735980733
G.3156264008912581
026670874347206
G.48155713277549027
G.5137350011312
631243156099
G.6515683103
G.788260939

XSQN Thứ 3 ngày 13/09/2011

KT
ĐB56462
G.127848
G.20101351298
G.3137409860858010
804177755994857
G.46824371997284665
G.5797218647558
450078760749
G.6220303962
G.766807595