Hôm nay: Thứ 2 ngày 19/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 98)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 06/09/2011

KT
ĐB87497
G.167290
G.25685122376
G.3987925005782191
905553972753777
G.46572152734356503
G.5150823616572
633363667358
G.6714161021
G.773527100
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 03, 08000, 90
114121, 51, 61(2), 71, 91
221, 27(2)252, 72(2), 92
333, 35303, 33, 73
4414
551, 52, 55, 57, 58535, 55
661(2), 66666, 76
771, 72(2), 73, 76, 77727(2), 57, 77, 97
8808, 58
990, 91, 92, 979

XSQN Thứ 3 ngày 30/08/2011

KT
ĐB07051
G.109930
G.24810068147
G.3331994825690036
751205185980451
G.43667863158385554
G.5748711760629
914395607174
G.6011216273
G.752428514
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000000, 20, 30, 60
111, 14, 16111, 31, 51(2)
220, 29242, 52
330, 31, 36, 38343, 73
442, 43, 47414, 54, 74
551(2), 52, 54, 56, 59585
660, 67616, 36, 56, 76
773, 74, 76747, 67, 87
885, 87838
999929, 59, 99

XSQN Thứ 3 ngày 23/08/2011

KT
ĐB27548
G.125627
G.21453113451
G.3452158071321397
316274925841287
G.44952548231956806
G.5953738461300
299602564199
G.6553059917
G.777886936

XSQN Thứ 3 ngày 16/08/2011

KT
ĐB26949
G.166222
G.23870680693
G.3868020860884136
248062606202150
G.40784050554913976
G.5656212888835
463416686654
G.6713734944
G.734528549

XSQN Thứ 3 ngày 09/08/2011

KT
ĐB72803
G.103831
G.27280870493
G.3770239155244319
218384189352913
G.42520363562557586
G.5780382869277
708909077694
G.6069071043
G.767818504

XSQN Thứ 3 ngày 02/08/2011

KT
ĐB56666
G.161329
G.23418706195
G.3607390325931956
043155824759919
G.43465147799195254
G.5542493290450
330571193834
G.6648452159
G.730189778

XSQN Thứ 3 ngày 26/07/2011

KT
ĐB60018
G.116225
G.28466222307
G.3305337346948688
599460202885320
G.47079595533181458
G.5021021265845
152334205689
G.6502216501
G.723578449

XSQN Thứ 3 ngày 19/07/2011

KT
ĐB78259
G.152415
G.20789873595
G.3065311368696031
772593803754134
G.47008086531297582
G.5378964645501
532969792909
G.6833332451
G.713845682