Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 98)
Cập nhật: 06/09/2011 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT ĐB 874 97 G.1 672 90 G.2 568 51 223 76 G.3 987 92 500 57 821 91 905 55 397 27 537 77 G.4 65 72 15 27 34 35 65 03 G.5 15 08 23 61 65 72 63 33 63 66 73 58 G.6 7 14 1 61 0 21 G.7 73 52 71 00
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 08 0 00 , 90 1 14 1 21 , 51 , 61(2) , 71 , 91 2 21 , 27(2) 2 52 , 72(2) , 92 3 33 , 35 3 03 , 33 , 73 4 4 14 5 51 , 52 , 55 , 57 , 58 5 35 , 55 6 61(2) , 66 6 66 , 76 7 71 , 72(2) , 73 , 76 , 77 7 27(2) , 57 , 77 , 97 8 8 08 , 58 9 90 , 91 , 92 , 97 9
KT ĐB 070 51 G.1 099 30 G.2 481 00 681 47 G.3 331 99 482 56 900 36 751 20 518 59 804 51 G.4 36 67 86 31 58 38 55 54 G.5 74 87 11 76 06 29 91 43 95 60 71 74 G.6 0 11 2 16 2 73 G.7 52 42 85 14
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 0 00 , 20 , 30 , 60 1 11 , 14 , 16 1 11 , 31 , 51(2) 2 20 , 29 2 42 , 52 3 30 , 31 , 36 , 38 3 43 , 73 4 42 , 43 , 47 4 14 , 54 , 74 5 51(2) , 52 , 54 , 56 , 59 5 85 6 60 , 67 6 16 , 36 , 56 , 76 7 73 , 74 , 76 7 47 , 67 , 87 8 85 , 87 8 38 9 99 9 29 , 59 , 99
KT ĐB 275 48 G.1 256 27 G.2 145 31 134 51 G.3 452 15 807 13 213 97 316 27 492 58 412 87 G.4 49 52 54 82 31 95 68 06 G.5 95 37 38 46 13 00 29 96 02 56 41 99 G.6 5 53 0 59 9 17 G.7 77 88 69 36
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 269 49 G.1 662 22 G.2 387 06 806 93 G.3 868 02 086 08 841 36 248 06 260 62 021 50 G.4 07 84 05 05 54 91 39 76 G.5 65 62 12 88 88 35 46 34 16 68 66 54 G.6 7 13 7 34 9 44 G.7 34 52 85 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 728 03 G.1 038 31 G.2 728 08 704 93 G.3 770 23 915 52 443 19 218 38 418 93 529 13 G.4 25 20 36 35 62 55 75 86 G.5 78 03 82 86 92 77 70 89 09 07 76 94 G.6 0 69 0 71 0 43 G.7 67 81 85 04
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 566 66 G.1 613 29 G.2 341 87 061 95 G.3 607 39 032 59 319 56 043 15 582 47 599 19 G.4 34 65 14 77 99 19 52 54 G.5 54 24 93 29 04 50 33 05 71 19 38 34 G.6 6 48 4 52 1 59 G.7 30 18 97 78
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 600 18 G.1 162 25 G.2 846 62 223 07 G.3 305 33 734 69 486 88 599 46 020 28 853 20 G.4 70 79 59 55 33 18 14 58 G.5 02 10 21 26 58 45 15 23 34 20 56 89 G.6 5 02 2 16 5 01 G.7 23 57 84 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 782 59 G.1 524 15 G.2 078 98 735 95 G.3 065 31 136 86 960 31 772 59 380 37 541 34 G.4 70 08 08 65 31 29 75 82 G.5 37 89 64 64 55 01 53 29 69 79 29 09 G.6 8 33 3 32 4 51 G.7 13 84 56 82
Đầy đủ 2 số 3 số