Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 15)
Cập nhật: 11/08/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 2 4 5 10 12 17 19 20 (RG) ĐB 705 80 G.1 858 37 G.2 020 39 117 37 G.3 153 27 230 45 005 22 021 37 064 40 771 43 G.4 10 80 15 82 57 71 40 09 G.5 33 75 06 03 63 90 47 14 53 68 85 02 G.6 7 46 6 23 9 46 G.7 41 76 37 34
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 03 , 09 0 40 , 80(2) , 90 1 14 1 41 , 71 2 22 , 23 , 27 2 02 , 22 , 82 3 34 , 37(4) , 39 3 03 , 23 , 43 4 40 , 41 , 43 , 45 , 46(2) 4 14 , 34 5 5 45 , 75 6 68 6 46(2) , 76 7 71 , 75 , 76 7 27 , 37(4) 8 80(2) , 82 8 68 9 90 9 09 , 39
KT 2 4 6 9 10 12 18 19 (QZ) ĐB 094 86 G.1 290 49 G.2 670 13 680 75 G.3 630 07 470 36 201 24 846 78 963 14 111 29 G.4 32 08 80 37 20 37 89 29 G.5 66 32 10 61 44 12 42 77 89 06 67 82 G.6 4 00 6 21 4 22 G.7 85 10 03 09
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 06 , 07 , 08 , 09 0 00 , 10 1 10 , 12 , 13 , 14 1 21 , 61 2 21 , 22 , 24 , 29(2) 2 12 , 22 , 32 , 82 3 32 , 36 , 37(2) 3 03 , 13 4 49 4 14 , 24 5 5 75 , 85 6 61 6 06 , 36 , 86 7 75 , 77 , 78 7 07 , 37(2) , 77 8 82 , 85 , 86 8 08 , 78 9 9 09 , 29(2) , 49
KT 7 8 9 10 11 14 15 17 (QR) ĐB 347 89 G.1 176 47 G.2 880 16 265 35 G.3 614 89 239 41 057 51 954 67 043 22 728 18 G.4 68 38 13 48 33 69 88 13 G.5 15 65 31 88 99 11 71 13 39 02 18 46 G.6 3 18 4 48 6 23 G.7 77 13 45 73
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 7 8 10 12 15 18 20 (QG) ĐB 101 90 G.1 862 96 G.2 332 06 000 21 G.3 066 96 794 54 420 36 151 22 236 54 784 66 G.4 80 27 52 92 66 05 97 45 G.5 68 81 22 32 13 51 60 73 65 80 39 76 G.6 5 92 2 30 1 42 G.7 07 89 21 96
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 8 13 17 18 20 (PZ) ĐB 817 07 G.1 445 74 G.2 728 31 059 24 G.3 805 49 291 98 302 06 652 79 819 70 388 79 G.4 67 54 71 63 90 94 79 20 G.5 79 59 64 09 56 95 08 10 40 62 54 69 G.6 7 54 3 23 7 01 G.7 20 99 33 18
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 5 6 10 13 14 18 (PR) ĐB 049 73 G.1 136 45 G.2 937 58 803 11 G.3 082 69 952 36 982 99 056 16 567 63 847 94 G.4 44 86 11 37 38 00 06 78 G.5 91 28 26 26 08 14 10 94 16 92 11 02 G.6 8 76 2 17 1 70 G.7 77 79 81 80
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 7 14 17 18 19 20 (PG) ĐB 445 29 G.1 975 47 G.2 440 76 293 81 G.3 589 58 684 81 510 93 991 06 232 45 611 02 G.4 91 46 44 82 74 11 52 98 G.5 37 29 51 74 53 14 29 79 66 82 00 37 G.6 5 23 8 19 0 23 G.7 46 71 48 56
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 8 9 10 11 12 19 20 (NZ) ĐB 285 01 G.1 823 33 G.2 707 55 126 32 G.3 666 79 450 96 220 32 034 94 567 78 441 65 G.4 36 08 49 08 39 79 29 64 G.5 06 57 16 05 84 02 01 55 64 59 65 12 G.6 5 82 8 72 6 99 G.7 16 36 43 49
Đầy đủ 2 số 3 số