Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 16)
Cập nhật: 16/06/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 1 4 8 13 14 17 18 19 (NR) ĐB 175 97 G.1 142 13 G.2 820 57 259 10 G.3 340 16 956 20 666 95 910 89 191 49 967 69 G.4 63 24 93 71 93 41 93 50 G.5 25 16 24 37 50 66 68 39 96 69 46 29 G.6 2 54 3 66 1 56 G.7 70 32 96 81
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 10 , 20 , 50 , 70 1 10 , 13 , 16(2) 1 41 , 71 , 81 2 20 , 24 , 29 2 32 3 32 , 37 , 39 3 13 4 41 , 49 4 24 , 54 5 50 , 54 , 56 , 57 5 95 6 66(2) , 69(2) 6 16(2) , 56 , 66(2) , 96 7 70 , 71 7 37 , 57 , 97 8 81 , 89 8 9 95 , 96 , 97 9 29 , 39 , 49 , 69(2) , 89
KT 4 7 9 10 15 16 18 20 (NG) ĐB 292 26 G.1 120 81 G.2 049 78 891 59 G.3 757 65 087 66 580 06 280 80 092 44 628 32 G.4 71 53 69 44 32 78 33 22 G.5 01 20 94 18 99 65 98 98 97 01 16 74 G.6 1 66 1 97 6 92 G.7 22 53 84 19
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 06 0 20 , 80 1 18 , 19 1 01 , 81 2 20 , 22(2) , 26 2 22(2) , 32 , 92 3 32 3 53(2) 4 44(2) 4 44(2) , 74 , 84 5 53(2) , 59 5 65(2) 6 65(2) , 66(2) 6 06 , 26 , 66(2) 7 74 , 78(2) 7 97 8 80 , 81 , 84 8 18 , 78(2) , 98 9 92 , 97 , 98 9 19 , 59
KT 1 2 3 4 9 10 12 20 (MZ) ĐB 270 70 G.1 029 94 G.2 362 92 523 17 G.3 079 37 146 08 104 58 062 13 588 68 172 85 G.4 69 72 54 96 20 27 00 66 G.5 94 38 13 07 92 91 67 36 07 77 07 12 G.6 0 00 7 18 7 03 G.7 99 90 48 11
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 5 8 12 13 19 20 (MR) ĐB 533 98 G.1 124 78 G.2 143 85 062 75 G.3 503 69 071 15 736 15 527 52 377 80 909 72 G.4 13 40 32 08 31 52 17 99 G.5 55 70 78 34 58 67 51 73 29 69 10 12 G.6 2 88 8 78 4 59 G.7 61 92 08 33
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 5 6 9 12 16 20 (MG) ĐB 144 78 G.1 085 43 G.2 831 25 921 33 G.3 927 96 766 39 978 95 590 02 032 68 788 62 G.4 00 77 19 62 48 24 83 39 G.5 98 92 60 35 55 10 57 69 13 48 42 80 G.6 1 98 7 86 9 96 G.7 68 85 05 96
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 7 10 12 14 17 18 20 (LZ) ĐB 541 05 G.1 061 47 G.2 748 59 975 08 G.3 739 57 994 82 893 20 245 90 267 06 665 38 G.4 79 63 94 65 00 76 70 88 G.5 58 62 93 52 06 91 24 80 15 19 43 40 G.6 7 51 4 30 9 89 G.7 75 33 21 97
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 10 11 12 14 16 20 (LR) ĐB 801 83 G.1 073 73 G.2 488 67 308 96 G.3 175 20 867 68 305 54 761 45 871 83 831 27 G.4 72 27 68 52 12 36 92 05 G.5 53 95 18 82 57 95 55 73 38 15 04 78 G.6 8 89 4 93 0 30 G.7 67 22 52 63
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 6 9 14 16 17 20 (LG) ĐB 376 96 G.1 219 57 G.2 220 46 366 92 G.3 645 60 660 75 183 25 291 66 095 27 993 49 G.4 86 45 67 72 33 61 26 40 G.5 47 73 55 55 67 71 60 35 96 25 13 86 G.6 6 01 3 74 8 75 G.7 79 73 02 95
Đầy đủ 2 số 3 số