Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 16)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật. Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026.

XSTB Chủ Nhật ngày 16/06/2024

KT1 4 8 13 14 17 18 19 (NR)
ĐB17597
G.114213
G.28205725910
G.3340169562066695
910891914996769
G.46324937193419350
G.5251624375066
683996694629
G.6254366156
G.770329681
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0010, 20, 50, 70
110, 13, 16(2)141, 71, 81
220, 24, 29232
332, 37, 39313
441, 49424, 54
550, 54, 56, 57595
666(2), 69(2)616(2), 56, 66(2), 96
770, 71737, 57, 97
881, 898
995, 96, 97929, 39, 49, 69(2), 89

XSTB Chủ Nhật ngày 09/06/2024

KT4 7 9 10 15 16 18 20 (NG)
ĐB29226
G.112081
G.20497889159
G.3757650876658006
280800924462832
G.47153694432783322
G.5012094189965
989897011674
G.6166197692
G.722538419
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 06020, 80
118, 19101, 81
220, 22(2), 26222(2), 32, 92
332353(2)
444(2)444(2), 74, 84
553(2), 59565(2)
665(2), 66(2)606, 26, 66(2)
774, 78(2)797
880, 81, 84818, 78(2), 98
992, 97, 98919, 59

XSTB Chủ Nhật ngày 02/06/2024

KT1 2 3 4 9 10 12 20 (MZ)
ĐB27070
G.102994
G.23629252317
G.3079371460810458
062135886817285
G.46972549620270066
G.5943813079291
673607770712
G.6000718703
G.799904811

XSTB Chủ Nhật ngày 26/05/2024

KT1 3 5 8 12 13 19 20 (MR)
ĐB53398
G.112478
G.21438506275
G.3503690711573615
527523778090972
G.41340320831521799
G.5557078345867
517329691012
G.6288878459
G.761920833

XSTB Chủ Nhật ngày 19/05/2024

KT3 4 5 6 9 12 16 20 (MG)
ĐB14478
G.108543
G.28312592133
G.3927967663997895
590020326878862
G.40077196248248339
G.5989260355510
576913484280
G.6198786996
G.768850596

XSTB Chủ Nhật ngày 12/05/2024

KT6 7 10 12 14 17 18 20 (LZ)
ĐB54105
G.106147
G.27485997508
G.3739579948289320
245902670666538
G.47963946500767088
G.5586293520691
248015194340
G.6751430989
G.775332197

XSTB Chủ Nhật ngày 05/05/2024

KT2 3 10 11 12 14 16 20 (LR)
ĐB80183
G.107373
G.24886730896
G.3175208676830554
761458718383127
G.47227685212369205
G.5539518825795
557338150478
G.6889493030
G.767225263

XSTB Chủ Nhật ngày 28/04/2024

KT4 5 6 9 14 16 17 20 (LG)
ĐB37696
G.121957
G.22204636692
G.3645606607518325
291660952799349
G.48645677233612640
G.5477355556771
603596251386
G.6601374875
G.779730295