Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 18)
Cập nhật: 25/02/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 1 4 5 7 10 11 12 15 (GH) ĐB 155 45 G.1 857 10 G.2 174 10 306 92 G.3 776 41 635 47 401 80 610 70 595 67 029 46 G.4 56 07 79 89 88 06 12 62 G.5 06 89 44 10 55 87 52 47 76 19 88 61 G.6 2 04 4 87 2 80 G.7 16 06 98 51
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 06(2) , 07 0 10(3) , 70 , 80(2) 1 10(3) , 16 , 19 1 41 , 51 , 61 2 2 62 , 92 3 3 4 41 , 45 , 46 , 47(2) 4 04 5 51 5 45 6 61 , 62 , 67 6 06(2) , 16 , 46 7 70 7 07 , 47(2) , 67 , 87(2) 8 80(2) , 87(2) , 89(2) 8 98 9 92 , 98 9 19 , 89(2)
KT 1 2 6 12 14 17 19 20 (FZ) ĐB 399 03 G.1 640 07 G.2 946 91 495 56 G.3 478 51 917 43 874 28 636 45 976 10 972 88 G.4 02 70 51 79 31 09 45 24 G.5 38 49 91 90 04 18 69 50 10 98 39 62 G.6 0 93 4 29 1 32 G.7 56 97 14 64
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 , 07 , 09 0 10 , 50 , 70 , 90 1 10 , 14 , 18 1 51 , 91 2 24 , 28 , 29 2 32 , 62 3 32 3 03 , 43 , 93 4 43 , 45 , 49 4 14 , 24 , 64 5 50 , 51 , 56(2) 5 45 6 62 , 64 6 56(2) 7 70 , 79 7 07 , 97 8 88 8 18 , 28 , 88 , 98 9 90 , 91 , 93 , 97 , 98 9 09 , 29 , 49 , 79
KT 1 2 6 11 13 15 18 20 (FN) ĐB 133 00 G.1 062 68 G.2 677 98 988 42 G.3 092 51 372 97 785 33 056 61 308 66 268 14 G.4 42 78 14 20 51 12 94 14 G.5 15 34 14 78 86 64 11 59 70 81 36 87 G.6 4 46 6 27 6 56 G.7 44 04 97 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 7 9 11 14 17 19 20 (FD) ĐB 682 74 G.1 939 11 G.2 254 84 476 16 G.3 110 03 939 86 153 02 612 78 139 16 239 00 G.4 17 10 14 45 46 78 97 51 G.5 54 96 02 28 33 43 54 79 41 26 80 89 G.6 2 21 4 38 8 53 G.7 87 65 49 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 6 7 9 10 14 17 18 (EV) ĐB 458 19 G.1 888 20 G.2 923 17 886 86 G.3 030 64 584 35 115 19 647 59 529 56 885 14 G.4 13 49 09 27 35 28 07 16 G.5 11 79 16 41 66 37 90 21 23 11 12 32 G.6 7 65 7 42 0 34 G.7 28 76 18 13
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 6 11 12 14 16 18 19 (EN) ĐB 911 38 G.1 422 03 G.2 167 27 625 18 G.3 402 12 381 81 554 75 989 84 203 14 050 59 G.4 88 41 40 36 09 47 97 99 G.5 95 76 23 16 65 34 06 18 11 25 22 57 G.6 1 15 3 13 5 03 G.7 71 91 34 85
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 7 12 13 16 18 19 20 (ED) ĐB 696 18 G.1 779 03 G.2 106 01 273 02 G.3 643 69 671 13 395 41 919 89 703 98 064 19 G.4 24 65 52 99 87 05 55 68 G.5 12 79 26 71 99 02 21 42 31 12 64 08 G.6 6 15 6 03 5 61 G.7 85 67 75 12
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 6 7 9 11 14 17 18 (DV) ĐB 737 58 G.1 806 89 G.2 751 52 420 67 G.3 699 05 798 00 283 38 297 36 281 68 249 17 G.4 32 77 98 31 16 86 12 36 G.5 28 48 67 43 89 09 85 65 24 89 75 95 G.6 2 92 5 86 4 65 G.7 42 82 02 43
Đầy đủ 2 số 3 số