Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 18)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật. Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026.

XSTB Chủ Nhật ngày 25/02/2024

KT1 4 5 7 10 11 12 15 (GH)
ĐB15545
G.185710
G.21741030692
G.3776416354740180
610705956702946
G.45607798988061262
G.5068944105587
524776198861
G.6204487280
G.716069851
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004, 06(2), 07010(3), 70, 80(2)
110(3), 16, 19141, 51, 61
2262, 92
33
441, 45, 46, 47(2)404
551545
661, 62, 67606(2), 16, 46
770707, 47(2), 67, 87(2)
880(2), 87(2), 89(2)898
992, 98919, 89(2)

XSTB Chủ Nhật ngày 18/02/2024

KT1 2 6 12 14 17 19 20 (FZ)
ĐB39903
G.164007
G.29469149556
G.3478519174387428
636459761097288
G.40270517931094524
G.5384991900418
695010983962
G.6093429132
G.756971464
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003, 07, 09010, 50, 70, 90
110, 14, 18151, 91
224, 28, 29232, 62
332303, 43, 93
443, 45, 49414, 24, 64
550, 51, 56(2)545
662, 64656(2)
770, 79707, 97
888818, 28, 88, 98
990, 91, 93, 97, 98909, 29, 49, 79

XSTB Chủ Nhật ngày 04/02/2024

KT1 2 6 11 13 15 18 20 (FN)
ĐB13300
G.106268
G.26779898842
G.3092513729778533
056613086626814
G.44278142051129414
G.5153414788664
115970813687
G.6446627656
G.744049741

XSTB Chủ Nhật ngày 28/01/2024

KT5 7 9 11 14 17 19 20 (FD)
ĐB68274
G.193911
G.22548447616
G.3110039398615302
612781391623900
G.41710144546789751
G.5549602283343
547941268089
G.6221438853
G.787654941

XSTB Chủ Nhật ngày 21/01/2024

KT3 6 7 9 10 14 17 18 (EV)
ĐB45819
G.188820
G.29231788686
G.3030645843511519
647595295688514
G.41349092735280716
G.5117916416637
902123111232
G.6765742034
G.728761813

XSTB Chủ Nhật ngày 14/01/2024

KT5 6 11 12 14 16 18 19 (EN)
ĐB91138
G.142203
G.21672762518
G.3402123818155475
989842031405059
G.48841403609479799
G.5957623166534
061811252257
G.6115313503
G.771913485

XSTB Chủ Nhật ngày 07/01/2024

KT3 7 12 13 16 18 19 20 (ED)
ĐB69618
G.177903
G.21060127302
G.3643696711339541
919897039806419
G.42465529987055568
G.5127926719902
214231126408
G.6615603561
G.785677512

XSTB Chủ Nhật ngày 31/12/2023

KT1 6 7 9 11 14 17 18 (DV)
ĐB73758
G.180689
G.27515242067
G.3699057980028338
297362816824917
G.43277983116861236
G.5284867438909
856524897595
G.6292586465
G.742820243