Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 19)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật. Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026.

XSTB Chủ Nhật ngày 24/12/2023

KT2 3 7 8 12 14 15 18 (DN)
ĐB01243
G.137916
G.25948235038
G.3849476631933665
089434717878546
G.47854333690837212
G.5112083819628
596270043248
G.6498694995
G.765924457
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004020
112, 16, 19181
220, 28212, 62, 82, 92
336, 38343(2), 83
443(2), 44, 46, 47, 48404, 44, 54, 94
554, 57565(2), 95
662, 65(2)616, 36, 46
778747, 57
881, 82, 83828, 38, 48, 78, 98
992, 94, 95, 98919

XSTB Chủ Nhật ngày 17/12/2023

KT1 4 8 10 13 16 18 20 (DE)
ĐB03257
G.114988
G.22186530155
G.3628580077081163
910663249288398
G.46066835772209032
G.5553258992304
286246681049
G.6347930724
G.790594361
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004020, 30, 70, 90
1161
220, 24232(2), 62, 92
330, 32(2)343, 63
443, 47, 49404, 24
555, 57(2), 58, 59555, 65
661, 62, 63, 65, 66(2), 68666(2)
770747, 57(2)
888858, 68, 88, 98
990, 92, 98, 99949, 59, 99

XSTB Chủ Nhật ngày 10/12/2023

KT2 7 8 9 12 14 16 19 (CV)
ĐB87360
G.129463
G.25967085173
G.3594527357210791
730373091385255
G.44173111237631888
G.5151803928758
221845045669
G.6163177086
G.795450863

XSTB Chủ Nhật ngày 03/12/2023

KT2 4 5 6 9 11 15 16 (CN)
ĐB01716
G.177561
G.24772088355
G.3588882209121180
930304982158663
G.45620504704286339
G.5743706304896
293787742334
G.6663164416
G.713071719

XSTB Chủ Nhật ngày 26/11/2023

KT3 4 7 8 11 13 14 16 (CE)
ĐB11873
G.179812
G.24728288599
G.3709432298259952
371174525221860
G.41123400234962068
G.5438809453653
595721439067
G.6706799886
G.720530784

XSTB Chủ Nhật ngày 19/11/2023

KT2 3 4 9 11 12 14 18 (BV)
ĐB38429
G.102633
G.23749840297
G.3143319563882894
727235199485732
G.41243025483839997
G.5213673896623
622468339192
G.6062766980
G.728199064

XSTB Chủ Nhật ngày 12/11/2023

KT1 2 6 8 15 17 18 20 (BN)
ĐB98375
G.176516
G.29616975327
G.3433301576427087
137049783625835
G.49431196258104897
G.5911904907211
205830740453
G.6290942079
G.729030528

XSTB Chủ Nhật ngày 05/11/2023

KT5 10 11 13 14 16 18 19 (BE)
ĐB13484
G.162472
G.29764730290
G.3966836464565882
833822046422682
G.46452910231703977
G.5752869963815
778315290445
G.6698485457
G.702443377