Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 19)
Cập nhật: 24/12/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 2 3 7 8 12 14 15 18 (DN) ĐB 012 43 G.1 379 16 G.2 594 82 350 38 G.3 849 47 663 19 336 65 089 43 471 78 785 46 G.4 78 54 33 36 90 83 72 12 G.5 11 20 83 81 96 28 59 62 70 04 32 48 G.6 4 98 6 94 9 95 G.7 65 92 44 57
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 0 20 1 12 , 16 , 19 1 81 2 20 , 28 2 12 , 62 , 82 , 92 3 36 , 38 3 43(2) , 83 4 43(2) , 44 , 46 , 47 , 48 4 04 , 44 , 54 , 94 5 54 , 57 5 65(2) , 95 6 62 , 65(2) 6 16 , 36 , 46 7 78 7 47 , 57 8 81 , 82 , 83 8 28 , 38 , 48 , 78 , 98 9 92 , 94 , 95 , 98 9 19
KT 1 4 8 10 13 16 18 20 (DE) ĐB 032 57 G.1 149 88 G.2 218 65 301 55 G.3 628 58 007 70 811 63 910 66 324 92 883 98 G.4 60 66 83 57 72 20 90 32 G.5 55 32 58 99 23 04 28 62 46 68 10 49 G.6 3 47 9 30 7 24 G.7 90 59 43 61
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 0 20 , 30 , 70 , 90 1 1 61 2 20 , 24 2 32(2) , 62 , 92 3 30 , 32(2) 3 43 , 63 4 43 , 47 , 49 4 04 , 24 5 55 , 57(2) , 58 , 59 5 55 , 65 6 61 , 62 , 63 , 65 , 66(2) , 68 6 66(2) 7 70 7 47 , 57(2) 8 88 8 58 , 68 , 88 , 98 9 90 , 92 , 98 , 99 9 49 , 59 , 99
KT 2 7 8 9 12 14 16 19 (CV) ĐB 873 60 G.1 294 63 G.2 596 70 851 73 G.3 594 52 735 72 107 91 730 37 309 13 852 55 G.4 41 73 11 12 37 63 18 88 G.5 15 18 03 92 87 58 22 18 45 04 56 69 G.6 1 63 1 77 0 86 G.7 95 45 08 63
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 5 6 9 11 15 16 (CN) ĐB 017 16 G.1 775 61 G.2 477 20 883 55 G.3 588 88 220 91 211 80 930 30 498 21 586 63 G.4 56 20 50 47 04 28 63 39 G.5 74 37 06 30 48 96 29 37 87 74 23 34 G.6 6 63 1 64 4 16 G.7 13 07 17 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 7 8 11 13 14 16 (CE) ĐB 118 73 G.1 798 12 G.2 472 82 885 99 G.3 709 43 229 82 599 52 371 17 452 52 218 60 G.4 11 23 40 02 34 96 20 68 G.5 43 88 09 45 36 53 59 57 21 43 90 67 G.6 7 06 7 99 8 86 G.7 20 53 07 84
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 9 11 12 14 18 (BV) ĐB 384 29 G.1 026 33 G.2 374 98 402 97 G.3 143 31 956 38 828 94 727 23 519 94 857 32 G.4 12 43 02 54 83 83 99 97 G.5 21 36 73 89 66 23 62 24 68 33 91 92 G.6 0 62 7 66 9 80 G.7 28 19 90 64
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 8 15 17 18 20 (BN) ĐB 983 75 G.1 765 16 G.2 961 69 753 27 G.3 433 30 157 64 270 87 137 04 978 36 258 35 G.4 94 31 19 62 58 10 48 97 G.5 91 19 04 90 72 11 20 58 30 74 04 53 G.6 2 90 9 42 0 79 G.7 29 03 05 28
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 10 11 13 14 16 18 19 (BE) ĐB 134 84 G.1 624 72 G.2 976 47 302 90 G.3 966 83 646 45 658 82 833 82 204 64 226 82 G.4 64 52 91 02 31 70 39 77 G.5 75 28 69 96 38 15 77 83 15 29 04 45 G.6 6 98 4 85 4 57 G.7 02 44 33 77
Đầy đủ 2 số 3 số