Hôm nay: Thứ 6 ngày 16/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 20)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật. Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026.

XSTB Chủ Nhật ngày 29/10/2023

KT3 6 7 9 13 17 18 20 (AV)
ĐB38050
G.104168
G.28379674143
G.3461753302487212
079849965449740
G.44498524839276097
G.5969808618674
742283673774
G.6521297393
G.720267353
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0020, 40, 50
112121, 61
220, 21, 22, 24, 26, 27212, 22
3343, 53, 73, 93
440, 43, 48424, 54, 74(2), 84
550, 53, 54575
661, 67, 68626, 96
773, 74(2), 75727, 67, 97(2)
884848, 68, 98(2)
993, 96, 97(2), 98(2)9

XSTB Chủ Nhật ngày 22/10/2023

KT1 2 4 5 9 10 11 18 (AN)
ĐB91918
G.171417
G.28876904327
G.3514140073672340
979887217571832
G.46133517926109379
G.5577631541993
803047211483
G.6740282296
G.792252411
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0010, 30, 40(2)
110, 11, 14, 17, 18111, 21
221, 24, 25, 27232, 82, 92
330, 32, 33, 36333, 83, 93
440(2)414, 24, 54
554525, 75
669636, 76, 96
775, 76, 79(2)717, 27
882, 83, 88818, 88
992, 93, 96969, 79(2)

XSTB Chủ Nhật ngày 15/10/2023

KT2 5 6 8 9 13 15 19 (AE)
ĐB15013
G.143153
G.24074563082
G.3647455722604843
263870342495773
G.42455097151751254
G.5858611906393
697242326650
G.6999997294
G.729607977

XSTB Chủ Nhật ngày 08/10/2023

KT2 4 5 13 14 16 17 18 (ZD)
ĐB75188
G.180266
G.25260261671
G.3439937720047305
511891118150779
G.49062262274822405
G.5559632735134
636987901351
G.6920046064
G.714186860

XSTB Chủ Nhật ngày 01/10/2023

KT5 9 14 15 16 17 18 19 (ZM)
ĐB07289
G.157908
G.21890669144
G.3517297665254656
927566823332508
G.40871531556947563
G.5013254070788
033308704833
G.6359623838
G.703742587

XSTB Chủ Nhật ngày 24/09/2023

KT6 7 9 10 12 13 (ZU)
ĐB62778
G.120839
G.22922865528
G.3223147346617819
709059708767176
G.48299120207888971
G.5575902163733
236089841505
G.6067617701
G.740443051

XSTB Chủ Nhật ngày 17/09/2023

KT2 5 7 12 13 15 (YD)
ĐB22365
G.180585
G.25123318206
G.3960192804133335
844054776656983
G.40662976436499731
G.5903439663093
177578981925
G.6266316572
G.797505324

XSTB Chủ Nhật ngày 10/09/2023

KT3 4 7 9 10 12 (YM)
ĐB35902
G.131314
G.29560240508
G.3888009176896669
720353284002228
G.47304977503932766
G.5941412293791
281097209332
G.6840864219
G.740662622