Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 21)
Cập nhật: 03/09/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 3 7 10 11 12 13 (YU) ĐB 311 86 G.1 048 43 G.2 914 74 142 63 G.3 713 82 560 92 539 21 867 65 790 00 449 50 G.4 63 10 95 97 44 34 52 20 G.5 84 07 88 11 54 08 51 20 43 32 20 64 G.6 0 58 2 33 0 28 G.7 36 10 13 21
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 07 , 08 0 00 , 10(2) , 20(2) , 50 1 10(2) , 11 , 13 1 11 , 21(2) 2 20(2) , 21(2) , 28 2 32 , 82 , 92 3 32 , 33 , 34 , 36 3 13 , 33 , 43 , 63 4 43 4 34 , 64 , 74 5 50 , 58 5 65 6 63 , 64 , 65 6 36 , 86 7 74 7 07 , 97 8 82 , 86 8 08 , 28 , 58 9 92 , 97 9
KT 1 3 6 7 13 14 (XD) ĐB 184 48 G.1 738 29 G.2 731 74 572 27 G.3 645 70 104 84 874 44 722 36 259 98 892 51 G.4 66 46 24 44 81 89 04 03 G.5 32 50 05 83 44 68 32 04 61 88 62 10 G.6 7 79 5 81 2 75 G.7 11 61 62 10
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 , 04 0 10(2) , 50 , 70 1 10(2) , 11 1 11 , 51 , 61 , 81 2 27 , 29 2 62 3 36 3 03 , 83 4 44(2) , 46 , 48 4 04 , 44(2) , 74 , 84 5 50 , 51 5 75 6 61 , 62 , 68 6 36 , 46 7 70 , 74 , 75 , 79 7 27 8 81 , 83 , 84 , 88 , 89 8 48 , 68 , 88 , 98 9 98 9 29 , 79 , 89
KT 3 5 9 10 12 13 (XM) ĐB 920 09 G.1 834 33 G.2 732 49 224 98 G.3 883 00 825 15 357 80 466 85 156 96 016 20 G.4 49 14 83 75 31 12 71 30 G.5 15 30 25 57 54 32 32 99 47 93 98 46 G.6 7 45 4 71 1 90 G.7 61 79 95 58
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 7 9 10 12 (XU) ĐB 845 28 G.1 968 75 G.2 836 36 114 70 G.3 176 08 657 42 484 26 850 44 788 34 641 30 G.4 33 46 99 46 23 25 25 87 G.5 69 22 63 48 80 28 41 23 39 55 76 16 G.6 9 75 2 39 5 05 G.7 29 48 01 79
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 7 9 11 14 (VD) ĐB 749 23 G.1 737 22 G.2 665 42 127 89 G.3 892 53 715 50 568 56 879 32 317 38 216 77 G.4 34 47 97 04 04 94 10 20 G.5 54 65 08 83 57 28 62 88 72 56 46 55 G.6 0 41 9 37 1 32 G.7 88 75 57 62
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 8 9 10 14 (VM) ĐB 557 41 G.1 438 13 G.2 023 09 003 86 G.3 620 33 453 69 948 23 712 31 621 75 148 81 G.4 62 27 77 94 52 54 84 72 G.5 43 35 06 43 42 41 73 11 59 26 41 35 G.6 9 28 9 52 2 89 G.7 49 37 46 09
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 7 8 12 15 (VU) ĐB 580 62 G.1 163 42 G.2 327 14 320 89 G.3 959 21 896 95 405 69 921 29 056 13 502 18 G.4 93 46 41 30 09 37 31 71 G.5 92 42 54 08 49 64 48 61 94 60 17 69 G.6 7 94 3 47 3 93 G.7 47 42 87 44
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 8 9 11 13 (UD) ĐB 513 51 G.1 456 72 G.2 336 64 349 88 G.3 118 40 808 20 210 70 945 57 685 50 685 72 G.4 12 94 60 35 11 37 11 92 G.5 29 72 81 80 13 46 08 19 40 68 40 18 G.6 7 61 9 20 8 17 G.7 63 51 25 75
Đầy đủ 2 số 3 số