Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 25)
Cập nhật: 15/01/2023 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 1 2 9 11 14 15 (LT) ĐB 442 21 G.1 259 45 G.2 145 90 573 92 G.3 847 92 143 79 927 16 868 41 872 80 965 64 G.4 74 01 41 94 19 91 55 69 G.5 93 33 98 12 37 08 39 04 10 78 21 04 G.6 9 38 5 66 7 49 G.7 45 57 00 28
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 , 04(2) , 08 0 00 , 80 , 90 1 12 , 16 1 01 , 21 , 41 , 91 2 21 , 28 2 12 , 92(2) 3 33 , 38 3 33 4 41 , 45(2) , 49 4 04(2) , 64 , 94 5 57 5 45(2) 6 64 , 66 , 69 6 16 , 66 7 78 , 79 7 57 8 80 8 08 , 28 , 38 , 78 9 90 , 91 , 92(2) , 94 9 49 , 69 , 79
KT 2 3 4 5 8 11 (KB) ĐB 200 40 G.1 769 65 G.2 007 25 960 45 G.3 240 55 402 69 797 22 768 57 770 39 099 60 G.4 01 27 11 58 79 77 99 24 G.5 81 64 36 77 65 11 33 95 20 12 15 38 G.6 3 89 5 82 1 91 G.7 84 73 61 44
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 40 , 60 1 11 , 12 1 11 , 61 , 91 2 22 , 24 , 25 , 27 2 12 , 22 , 82 3 38 , 39 3 73 4 40 , 44 , 45 4 24 , 44 , 64 , 84 5 55 , 57 , 58 5 25 , 45 , 55 , 65 , 95 6 60 , 61 , 64 , 65 , 69 6 7 73 , 77(2) 7 27 , 57 , 77(2) 8 82 , 84 , 89 8 38 , 58 9 91 , 95 9 39 , 69 , 89
KT 1 2 8 9 13 15 (KL) ĐB 167 05 G.1 768 28 G.2 650 67 992 29 G.3 374 79 432 31 855 30 217 42 260 53 254 73 G.4 42 50 77 37 39 49 98 14 G.5 28 79 25 34 09 77 97 52 03 63 56 88 G.6 8 64 4 43 5 91 G.7 59 47 96 67
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 6 11 12 15 (KT) ĐB 956 36 G.1 898 42 G.2 352 27 931 62 G.3 235 42 108 70 621 51 158 12 089 79 226 16 G.4 21 13 08 46 71 11 85 23 G.5 74 38 71 81 24 06 97 90 62 35 17 03 G.6 3 96 4 58 9 74 G.7 63 55 93 48
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 9 12 13 14 15 (HB) ĐB 325 05 G.1 416 58 G.2 888 92 351 25 G.3 574 24 879 50 783 38 291 20 523 61 525 59 G.4 40 80 15 48 39 42 05 62 G.5 74 32 02 50 20 85 34 50 89 64 52 24 G.6 0 04 2 59 0 56 G.7 98 79 69 29
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 8 9 13 (HL) ĐB 208 15 G.1 727 78 G.2 792 20 918 10 G.3 554 93 805 70 207 85 242 13 427 82 519 00 G.4 07 85 82 30 47 26 75 24 G.5 49 13 59 34 32 66 32 94 47 84 72 61 G.6 1 06 5 92 5 72 G.7 54 80 25 36
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 8 9 11 12 (HT) ĐB 050 28 G.1 940 07 G.2 187 83 398 01 G.3 502 96 499 26 941 88 859 57 887 20 362 86 G.4 77 81 92 28 64 83 66 36 G.5 58 41 93 20 25 64 56 51 96 61 62 85 G.6 5 17 7 82 2 77 G.7 21 10 67 39
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 6 10 11 12 15 (GB) ĐB 678 57 G.1 247 62 G.2 154 41 048 64 G.3 082 71 664 28 629 19 753 65 857 87 210 02 G.4 08 96 50 72 91 85 73 94 G.5 38 32 84 08 20 46 54 86 71 82 24 01 G.6 6 95 3 20 6 42 G.7 42 55 21 80
Đầy đủ 2 số 3 số