Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 26)
Cập nhật: 20/11/2022 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 1 3 4 6 12 13 (GL) ĐB 807 70 G.1 748 03 G.2 885 70 427 20 G.3 538 76 080 26 673 36 037 04 434 08 169 03 G.4 20 18 85 32 35 64 20 72 G.5 84 09 77 39 00 74 90 74 05 73 68 22 G.6 8 20 9 44 0 37 G.7 52 33 61 24
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03(2) , 04 , 08 , 09 0 20(2) , 70(2) 1 18 1 61 2 20(2) , 22 , 24 , 26 2 22 , 32 , 52 , 72 3 32 , 33 , 36 , 37 , 39 3 03(2) , 33 , 73 4 44 4 04 , 24 , 44 , 64 , 74(2) 5 52 5 6 61 , 64 6 26 , 36 , 76 7 70(2) , 72 , 73 , 74(2) , 76 7 37 8 8 08 , 18 9 9 09 , 39
KT 1 4 5 8 10 13 (GU) ĐB 963 05 G.1 679 59 G.2 206 46 333 31 G.3 930 51 861 38 601 71 340 10 776 12 407 21 G.4 79 22 74 02 49 96 97 53 G.5 90 28 07 98 61 42 51 81 30 05 04 30 G.6 9 13 2 66 6 05 G.7 20 21 36 01
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02 , 05(3) 0 10 , 20 , 30 1 10 , 12 , 13 1 01 , 21(2) , 31 , 51 , 71 , 81 2 20 , 21(2) , 22 , 28 2 02 , 12 , 22 , 42 3 30 , 31 , 36 , 38 3 13 , 53 4 42 , 46 4 5 51 , 53 , 59 5 05(3) 6 66 6 36 , 46 , 66 , 96 7 71 7 8 81 8 28 , 38 , 98 9 96 , 98 9 59
KT 1 2 9 10 11 12 (FD) ĐB 774 71 G.1 191 52 G.2 975 36 237 50 G.3 963 28 053 36 864 98 223 05 925 42 925 11 G.4 12 02 42 65 37 26 67 91 G.5 92 61 84 06 88 91 87 95 05 87 66 51 G.6 7 33 9 15 4 60 G.7 50 36 64 96
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 8 12 15 (FN) ĐB 050 85 G.1 521 12 G.2 349 68 388 84 G.3 537 04 127 38 545 87 098 05 825 78 045 21 G.4 49 91 01 72 00 87 15 76 G.5 24 44 22 08 44 46 90 82 99 43 00 01 G.6 7 86 7 79 2 47 G.7 47 84 18 95
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 6 7 9 12 14 (FV) ĐB 128 43 G.1 171 05 G.2 390 19 078 23 G.3 843 15 685 55 256 47 160 84 085 91 544 88 G.4 65 46 98 61 98 09 66 77 G.5 53 59 41 91 53 65 86 20 25 15 47 62 G.6 8 60 5 13 7 93 G.7 11 31 91 02
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 7 9 10 11 14 (ED) ĐB 355 46 G.1 434 91 G.2 468 80 080 79 G.3 956 76 169 55 952 18 072 14 569 49 856 31 G.4 84 29 80 77 09 19 92 92 G.5 47 46 64 56 40 93 39 72 93 40 50 11 G.6 5 69 0 08 0 14 G.7 99 93 57 98
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 6 8 10 12 (EN) ĐB 966 69 G.1 563 10 G.2 582 87 203 21 G.3 861 71 440 20 388 70 680 78 289 70 964 99 G.4 02 17 73 42 33 67 26 13 G.5 61 87 90 81 29 28 19 16 61 09 16 05 G.6 1 91 7 97 5 51 G.7 35 94 84 96
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 6 7 10 11 15 (EV) ĐB 646 68 G.1 126 69 G.2 304 12 406 77 G.3 439 64 771 03 315 66 954 98 585 51 535 78 G.4 37 80 94 27 93 41 18 22 G.5 86 82 24 52 15 07 18 39 22 99 02 83 G.6 6 34 7 66 9 63 G.7 19 51 91 62
Đầy đủ 2 số 3 số