Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 10)
Cập nhật: 29/01/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 5 7 11 15 16 19 20 (UH) ĐB 388 14 G.1 564 90 G.2 153 80 538 95 G.3 000 54 670 07 778 76 102 29 390 14 068 75 G.4 92 94 36 93 02 51 79 35 G.5 42 67 35 94 69 26 75 51 74 19 95 82 G.6 2 06 2 00 9 71 G.7 81 87 60 32
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 06 , 07 0 00 , 60 , 80 , 90 1 14(2) , 19 1 51(2) , 71 , 81 2 26 , 29 2 32 , 82 3 32 , 35 3 93 4 4 14(2) , 54 , 94(2) 5 51(2) , 54 5 35 , 75 , 95 6 60 , 67 6 06 , 26 , 76 7 71 , 75 , 76 7 07 , 67 , 87 8 80 , 81 , 82 , 87 8 9 90 , 93 , 94(2) , 95 9 19 , 29
KT 2 7 10 11 12 15 16 18 (UM) ĐB 009 74 G.1 799 93 G.2 496 66 664 41 G.3 603 69 229 57 678 05 871 61 455 82 584 20 G.4 93 02 93 62 50 44 44 81 G.5 22 85 60 13 96 85 37 32 82 65 10 17 G.6 2 94 7 39 2 15 G.7 85 67 56 63
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 05 0 20 1 13 , 15 , 17 1 41 , 61 , 81 2 20 2 02 , 32 , 62 , 82 3 32 , 39 3 13 , 63 , 93 4 41 , 44 4 44 , 74 , 94 5 56 , 57 5 05 , 15 , 65 , 85(3) 6 61 , 62 , 63 , 65 , 66 , 67 , 69 6 56 , 66 7 74 7 17 , 57 , 67 8 81 , 82 , 85(3) 8 9 93 , 94 9 39 , 69
KT 2 4 6 8 9 10 13 16 (UR) ĐB 840 63 G.1 185 41 G.2 602 15 672 46 G.3 833 47 494 88 422 51 161 65 270 18 043 02 G.4 01 87 55 60 02 82 53 99 G.5 46 96 47 99 72 70 14 03 62 63 53 44 G.6 8 19 7 74 7 27 G.7 53 69 39 43
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 9 11 13 14 15 18 19 (UV) ĐB 882 86 G.1 464 86 G.2 287 02 940 53 G.3 498 95 006 73 220 45 657 50 762 93 040 49 G.4 55 19 22 55 81 11 13 08 G.5 23 90 99 98 06 77 83 80 54 55 68 40 G.6 6 74 1 09 8 51 G.7 23 29 24 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 7 10 11 12 16 17 20 (TA) ĐB 845 22 G.1 416 47 G.2 684 29 430 71 G.3 136 56 172 26 569 60 323 99 249 12 871 50 G.4 84 76 17 56 82 56 34 16 G.5 40 39 78 61 28 00 82 88 86 44 40 14 G.6 4 97 3 68 3 74 G.7 21 00 14 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 11 12 17 18 19 (TD) ĐB 318 94 G.1 585 24 G.2 996 88 987 14 G.3 801 58 024 39 791 95 565 97 115 43 458 57 G.4 72 82 19 38 28 63 16 45 G.5 66 52 14 64 07 73 61 00 67 39 36 40 G.6 3 01 6 97 3 35 G.7 31 34 20 42
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 7 8 9 10 16 17 19 (TH) ĐB 401 62 G.1 032 51 G.2 436 68 397 41 G.3 293 38 346 53 542 66 181 15 528 22 899 35 G.4 88 27 47 49 11 27 49 22 G.5 54 15 34 72 33 02 29 44 23 65 21 43 G.6 0 21 8 54 3 37 G.7 54 88 82 13
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 10 13 15 16 19 20 (TM) ĐB 705 05 G.1 055 01 G.2 484 93 169 09 G.3 187 38 290 20 862 74 905 25 033 24 315 58 G.4 70 48 41 68 11 08 50 83 G.5 52 60 20 09 13 07 74 69 72 84 27 45 G.6 5 25 4 08 1 94 G.7 47 43 65 27
Đầy đủ 2 số 3 số